régulariser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Hợp thức hóa, làm cho chính thức: Hành động làm cho một tình huống, một tài liệu hoặc một vị thế trở nên hợp pháp, đúng quy định hoặc được công nhận chính thức.
- Điều chỉnh, làm cho đều đặn: Hành động sắp xếp, sửa chữa hoặc điều chỉnh một cái gì đó để nó hoạt động một cách đều đặn, trơn tru hoặc theo đúng quy tắc.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il doit régulariser son séjour en demandant un visa. (Anh ấy phải hợp thức hóa thời gian lưu trú của mình bằng cách xin thị thực.)
- L'entreprise a régularisé la situation de ses employés. (Công ty đã hợp thức hóa tình trạng của nhân viên mình.)
- Le technicien vient régulariser le débit d'eau. (Kỹ thuật viên đến để điều chỉnh lưu lượng nước.)
- Il faut régulariser les paiements pour éviter les retards. (Cần phải điều chỉnh các khoản thanh toán để tránh chậm trễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Régulariser une situation administrative": Hợp thức hóa một tình huống hành chính (ví dụ: giấy tờ cư trú, tình trạng hôn nhân).
- "Régulariser le rythme": Điều chỉnh nhịp độ, làm cho nhịp độ đều đặn (ví dụ: nhịp tim, nhịp sản xuất).
- "Se faire régulariser" (dạng phản thân): Tự mình đi hợp thức hóa tình trạng của bản thân.
- Les sans-papiers cherchent à se faire régulariser. (Những người không có giấy tờ tìm cách được hợp thức hóa tình trạng.)
Biến thể và từ liên quan
- Régulier, régulière (tính từ): Đều đặn, thường xuyên, chính quy.
- un paiement régulier (một khoản thanh toán đều đặn)
- Régularité (danh từ): Tính đều đặn, tính chính quy.
- la régularité des battements du cœur (tính đều đặn của nhịp tim)
- Régulation (danh từ): Sự điều chỉnh, sự quy định.
- la régulation de la température (sự điều chỉnh nhiệt độ)
Từ đồng nghĩa
- Légaliser: Hợp pháp hóa (nhấn mạnh khía cạnh pháp lý).
- Normaliser: Chuẩn hóa, bình thường hóa (đưa về trạng thái tiêu chuẩn).
- Ajuster: Điều chỉnh, sửa cho vừa (nhấn mạnh hành động căn chỉnh cụ thể).
- Corriger: Sửa chữa, hiệu chỉnh.
Cụm từ liên quan
- Régulariser des comptes: Thanh quyết toán các khoản kế toán, làm cho sổ sách cân đối.
- Régulariser un différend: Giải quyết một bất đồng, điều chỉnh mâu thuẫn (theo nghĩa bóng, ít dùng).
ngoại động từ
- hợp thức hóa.
- Régulariser un documenthợp thức hóa một văn bản
- Régulariser sa situationhợp thức hóa một mối tình duyên
- điều chỉnh
- Régulariser le fonctionnement d'un appareilđiều chỉnh sự vận hành một cái máy