régulatrice
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ giống cái:
- Điều chỉnh, điều tiết: Dùng để mô tả một thực thể (giống cái) có chức năng kiểm soát, điều chỉnh hoặc duy trì sự ổn định của một hệ thống, quá trình hoặc hoạt động.
- Có tính quy định: Chỉ một nguyên tắc, cơ chế hoặc lực lượng (giống cái) đóng vai trò thiết lập và duy trì các quy tắc, chuẩn mực.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une force régulatrice du marché. (Một lực lượng điều tiết của thị trường.)
- Elle a une influence régulatrice sur le groupe. (Cô ấy có một ảnh hưởng điều chỉnh lên nhóm.)
- La fonction régulatrice de cette hormone est essentielle. (Chức năng điều tiết của hormone này là thiết yếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn chương hoặc triết học: Để chỉ một nguyên lý trừu tượng mang tính trật tự.
- La raison est une puissance régulatrice de l'esprit. (Lý trí là một sức mạnh điều tiết của tinh thần.)
Biến thể và từ gần giống
- Régulateur (tính từ giống đực, danh từ giống đực): Có cùng nghĩa "điều chỉnh, điều tiết" khi là tính từ. Khi là danh từ, có nghĩa là "bộ điều chỉnh, người điều tiết".
- Régulation (danh từ giống cái): Sự điều chỉnh, sự điều tiết.
- Réguler (động từ): Điều chỉnh, điều tiết.
Từ đồng nghĩa
- Modératrice: Có tác dụng điều hòa, kiềm chế.
- Contrôlante: Kiểm soát.
- Normalisatrice: Chuẩn hóa, bình thường hóa.
Từ trái nghĩa
- Dérégulatrice: Làm mất ổn định, phá vỡ sự điều tiết.
- Déstabilisatrice: Gây mất ổn định.
tính từ giống cái
- xem régulateur