régulatrice

Học thuật
Thân thiện
régulatrice

La régulatrice ajuste le débit de l'eau dans le canal.

Định nghĩa
  1. Tính từ giống cái:
    • Điều chỉnh, điều tiết: Dùng để mô tả một thực thể (giống cái) chức năng kiểm soát, điều chỉnh hoặc duy trì sự ổn định của một hệ thống, quá trình hoặc hoạt động.
    • tính quy định: Chỉ một nguyên tắc, cơ chế hoặc lực lượng (giống cái) đóng vai trò thiết lập duy trì các quy tắc, chuẩn mực.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une force régulatrice du marché. (Một lực lượng điều tiết của thị trường.)
    • Elle a une influence régulatrice sur le groupe. ( ấy có một ảnh hưởng điều chỉnh lên nhóm.)
    • La fonction régulatrice de cette hormone est essentielle. (Chức năng điều tiết của hormone nàythiết yếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn chương hoặc triết học: Để chỉ một nguyên lý trừu tượng mang tính trật tự.
    • La raison est une puissance régulatrice de l'esprit. (Lý trímột sức mạnh điều tiết của tinh thần.)
Biến thể từ gần giống
  • Régulateur (tính từ giống đực, danh từ giống đực): cùng nghĩa "điều chỉnh, điều tiết" khi là tính từ. Khi là danh từ, có nghĩa là "bộ điều chỉnh, người điều tiết".
  • Régulation (danh từ giống cái): Sự điều chỉnh, sự điều tiết.
  • Réguler (động từ): Điều chỉnh, điều tiết.
Từ đồng nghĩa
  • Modératrice: tác dụng điều hòa, kiềm chế.
  • Contrôlante: Kiểm soát.
  • Normalisatrice: Chuẩn hóa, bình thường hóa.
Từ trái nghĩa
  • Dérégulatrice: Làm mất ổn định, phá vỡ sự điều tiết.
  • Déstabilisatrice: Gây mất ổn định.
régulatrice

La régulatrice ajuste le débit de l'eau dans le canal.

tính từ giống cái
  1. xem régulateur