régurgiter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Ợ ra, trớ ra: Hành động đưa thức ăn hoặc chất lỏng từ dạ dày trở ngược lên miệng một cách không chủ ý, thường xảy ra ở trẻ sơ sinh hoặc do khó chịu đường tiêu hóa.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le bébé a régurgité un peu de lait après son biberon. (Em bé đã trớ ra một chút sữa sau khi bú bình.)
- En cas d'indigestion, on peut régurgiter de la nourriture. (Khi bị khó tiêu, người ta có thể ợ ra thức ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa ẩn dụ (thông tục): Lặp lại một cách máy móc, không suy nghĩ (thông tin, kiến thức).
- L'élève a simplement régurgité la leçon sans la comprendre. (Học sinh chỉ đơn thuần trớ ra bài học mà không hiểu nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Régurgitation (danh từ): Sự ợ ra, sự trớ ra.
- Les régurgitations sont fréquentes chez les nouveau-nés. (Hiện tượng trớ sữa thường xuyên xảy ra ở trẻ sơ sinh.)
Từ đồng nghĩa
- Vomir: Nôn, mửa (mạnh hơn và thường liên quan đến bệnh tật).
- Rendre: Nôn ra (từ trang trọng hơn).
- Recracher: Nhổ ra, phun ra (từ miệng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho từ này trong tiếng Pháp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.)
ngoại động từ
- ợ ra, trớ ra