réhabilitable

Học thuật
Thân thiện
réhabilitable

Un homme réhabilitable peut retrouver sa place dans la société.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể phục quyền: Dùng để mô tả một người (thườngcựu tù nhân) khả năng được khôi phục các quyền công dân hoặc vị trí xã hội đã mất.
    • Có thể khôi phục danh dự: Dùng để mô tả một người hoặc một trường hợp danh dự, thanh danh có thể được minh oan hoặc phục hồi sau khi bị tổn hại.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Après avoir purgé sa peine, il est considéré comme réhabilitable par les services sociaux. (Sau khi chấp hành xong án phạt, anh ta được các dịch vụ xã hội đánh giácó thể phục quyền.)
    • L'avocat estime que la mémoire de son client est réhabilitable grâce à ces nouvelles preuves. (Luật sư cho rằng danh dự của thân chủ mình có thể được khôi phục nhờ những bằng chứng mới này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "juger quelqu'un réhabilitable": đánh giá ai đó có thể cải tạo/phục hồi.
    • Le tribunal a jugé le condamné réhabilitable et a accordé une libération conditionnelle. (Tòa án đánh giá bị cáo có thể cải tạo đã cho hưởng án treo.)
  • "une cause réhabilitable": một nguyên nhân/lý do có thể được biện minh hoặc phục hồi.
    • Son erreur, bien que grave, semble réhabilitable aux yeux de ses pairs. (Sai lầm của anh ấy, nghiêm trọng, dường như có thể được thứ tha trong mắt các đồng nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Réhabiliter (động từ): phục quyền, phục hồi danh dự, cải tạo.
    • La société doit aider à réhabiliter les anciens détenus. (Xã hội cần giúp cải tạo những cựu tù nhân.)
  • Réhabilitation (danh từ): sự phục quyền, sự phục hồi danh dự, sự cải tạo.
    • La réhabilitation de sa réputation a pris des années. (Việc phục hồi thanh danh của ông ấy đã mất nhiều năm.)
  • Irréhabilitable (tính từ, phản nghĩa): không thể cải tạo, không thể phục hồi.
    • Un criminel jugé irréhabilitable. (Một tên tội phạm bị đánh giákhông thể cải tạo.)
Từ đồng nghĩa
  • Récupérable (adj): có thể thu hồi, có thể cứu vãn (thường dùng cho đồ vật hoặc tình huống, ít dùng cho con người hơn).
  • Pardonnable (adj): có thể tha thứ (tập trung vào lỗi lầm hơn là địa vị pháp lý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đâytính từ tiếng Pháp, không cấu trúc tương đương với phrasal verb tiếng Anh.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này ít xuất hiện trong thành ngữ cố định.)

réhabilitable

Un homme réhabilitable peut retrouver sa place dans la société.

tính từ
  1. có thể phục quyền
  2. có thể khôi phục danh dự