réhabilitation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự phục quyền, sự khôi phục danh dự: Hành động hoặc quá trình khôi phục lại quyền lợi, địa vị hoặc danh tiếng tốt đẹp cho một người hoặc một nhóm người đã từng bị tước bỏ hoặc làm tổn hại.
- Sự phục hồi chức năng: Trong y học và xã hội, quá trình giúp một người lấy lại hoặc cải thiện các kỹ năng, chức năng và khả năng hòa nhập sau một chấn thương, bệnh tật hoặc giai đoạn khó khăn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La réhabilitation des victimes de cette erreur judiciaire est une priorité. (Việc phục quyền cho các nạn nhân của vụ án oan này là một ưu tiên.)
- Après son accident, il a suivi une longue réhabilitation à l'hôpital. (Sau tai nạn, anh ấy đã trải qua một quá trình phục hồi chức năng dài tại bệnh viện.)
- La réhabilitation de ce quartier ancien a redonné vie au centre-ville. (Việc cải tạo khu phố cổ này đã mang lại sức sống mới cho trung tâm thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Réhabilitation politique": Sự phục hồi địa vị chính trị.
- Il a œuvré pour la réhabilitation politique de son prédécesseur. (Ông ấy đã làm việc để phục hồi địa vị chính trị cho người tiền nhiệm.)
- "Réhabilitation urbaine": Cải tạo, nâng cấp đô thị.
- Ce programme de réhabilitation urbaine vise à améliorer le cadre de vie. (Chương trình cải tạo đô thị này nhằm mục đích cải thiện môi trường sống.)
Biến thể và từ gần giống
- Réhabiliter (động từ): Phục quyền, phục hồi, cải tạo.
- Le tribunal a réhabilité l'ancien prisonnier. (Tòa án đã phục quyền cho cựu tù nhân.)
- Réhabilitatif, réhabilitative (tính từ): Thuộc về phục hồi chức năng.
- Un centre réhabilitatif (Một trung tâm phục hồi chức năng).
Từ đồng nghĩa
- Rétablissement: Sự phục hồi, tái lập (thường dùng trong y tế hoặc tình trạng).
- Restauration: Sự phục hồi, khôi phục (thường cho công trình, danh dự).
- Rédemption: Sự chuộc lỗi, cứu chuộc (mang sắc thái tôn giáo hoặc đạo đức).
Các cụm từ liên quan
- Centre de réhabilitation: Trung tâm phục hồi chức năng.
- Il est suivi dans un centre de réhabilitation pour sportifs. (Anh ấy được theo dõi tại một trung tâm phục hồi chức năng cho vận động viên.)
- Procédure de réhabilitation: Thủ tục phục quyền (trong pháp lý).
- La procédure de réhabilitation peut être longue. (Thủ tục phục quyền có thể rất dài.)
Thành ngữ liên quan
- Œuvrer à la réhabilitation de quelqu'un: Nỗ lực để phục hồi danh dự cho ai đó.
- L'avocat œuvre à la réhabilitation de son client. (Luật sư nỗ lực để phục hồi danh dự cho thân chủ của mình.)
danh từ giống cái
- sự phục quyền
- sự khôi phục danh dự