réhabituer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Lại tập cho quen, lại tập thành thói quen: Hành động giúp ai đó hoặc chính mình làm quen trở lại với một việc, một thói quen, một môi trường hoặc một cảm giác nào đó sau một thời gian gián đoạn.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Après ses vacances, il doit se réhabituer au rythme du travail. (Sau kỳ nghỉ, anh ấy phải lại tập cho quen với nhịp độ công việc.)
    • Le thérapeute aide le patient à réhabituer sa main aux mouvements fins. (Nhà trị liệu giúp bệnh nhân lại tập cho bàn tay quen với các cử động tinh tế.)
    • Il faut réhabituer les enfants à se lever tôt avant la rentrée scolaire. (Cần phải lại tập cho bọn trẻ quen với việc dậy sớm trước khi năm học bắt đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se réhabituer à (quelque chose)": Tự tập làm quen trở lại với điều đó.
    • Elle se réhabitue lentement à la vie en ville après des années à la campagne. ( ấy đang từ từ tự tập làm quen lại với cuộc sống thành thị sau nhiều nămnông thôn.)
Biến thể từ gần giống
  • Réhabituation (danh từ giống cái): Sự lại tập cho quen, sự tái thích nghi.

    • La réhabituation à un climat froid peut prendre du temps. (Việc tái thích nghi với khí hậu lạnh có thể cần thời gian.)
  • Habituer (ngoại động từ): Tập cho quen (lần đầu).

  • Déshabituer (ngoại động từ): Tập cho bỏ thói quen.
Từ đồng nghĩa
  • Réaccoutumer: Lại tập cho quen (từ đồng nghĩa gần như hoàn toàn).
  • Remettre dans le bain (thành ngữ, thân mật): Cho ai đó trở lại với môi trường quen thuộc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào khác ngoài cấu trúc "réhabituer [quelqu'un/quelque chose] à...")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào được xây dựng xung quanh động từ "réhabituer")

ngoại động từ
  1. lại tập cho quen, lại tập thành thói quen

Từ chứa "réhabituer"