réimperméabiliser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Lại làm cho không thấm nước: Hành động xử lý một vật (thường là vải, quần áo, giày dép, đồ dùng ngoài trời) một lần nữa bằng một chất đặc biệt để khôi phục hoặc tăng cường khả năng chống thấm nước của nó. Từ này chỉ một quy trình thường được thực hiện sau một thời gian sử dụng khi lớp chống thấm ban đầu đã bị giảm hiệu quả.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il faut réimperméabiliser ton manteau avant l'hiver. (Cần phải lại làm cho không thấm nước chiếc áo khoác của anh trước mùa đông.)
- Ce spray permet de réimperméabiliser les chaussures en cuir. (Bình xịt này cho phép lại làm cho không thấm nước những đôi giày da.)
- Après plusieurs lavages, j'ai dû réimperméabiliser ma veste de randonnée. (Sau nhiều lần giặt, tôi đã phải lại làm cho chiếc áo khoác đi bộ của tôi không thấm nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire réimperméabiliser (quelque chose)": (Cho) làm lại khả năng chống thấm nước (cho cái gì đó). Cấu trúc này nhấn mạnh việc giao việc này cho một dịch vụ chuyên nghiệp thực hiện.
- Je vais faire réimperméabiliser ma tente par un professionnel. (Tôi sẽ cho một chuyên gia làm lại khả năng chống thấm nước cho chiếc lều của tôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Imperméabiliser (v): Làm cho không thấm nước (lần đầu tiên hoặc nói chung).
- Réimperméabilisation (n.f): Sự làm lại cho không thấm nước, quy trình khôi phục khả năng chống thấm.
- La réimperméabilisation de ce tissu est recommandée tous les deux ans. (Việc làm lại cho không thấm nước chất vải này được khuyến nghị hai năm một lần.)
- Imperméable (adj): Không thấm nước.
- Imperméabilisant (n.m): Chất làm cho không thấm nước.
Từ đồng nghĩa
- Retraiter (pour l'imperméabilité): Xử lý lại (để chống thấm). (Từ này ít phổ biến hơn và mang tính mô tả chung chung.)
- Raviver l'imperméabilité (de): Phục hồi khả năng chống thấm (của). (Cụm từ mô tả.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào cho từ này trong tiếng Pháp.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ này.
ngoại động từ
- lại làm cho không thấm nước