réimposition
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự đánh thuế thêm, sự đánh thuế bổ sung: Hành động hoặc quá trình áp đặt lại một loại thuế, hoặc áp đặt một khoản thuế mới lên một đối tượng đã chịu thuế trước đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La réimposition de cette taxe a été décidée par le gouvernement. (Việc đánh thuế bổ sung loại thuế này đã được chính phủ quyết định.)
- La réimposition sur les produits de luxe est une mesure controversée. (Sự đánh thuế thêm lên các mặt hàng xa xỉ là một biện pháp gây tranh cãi.)
- Ils protestent contre la réimposition des droits de douane. (Họ phản đối việc đánh thuế bổ sung các loại thuế quan.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh pháp lý hoặc hành chính, "réimposition" thường được dùng để chỉ việc khôi phục một loại thuế đã từng bị bãi bỏ.
- La réimposition de l'impôt sur la fortune est au cœur du débat. (Việc tái áp đặt thuế tài sản là trọng tâm của cuộc tranh luận.)
Biến thể và từ gần giống
- Réimposer (động từ): đánh thuế thêm, áp đặt lại thuế.
- Le parlement a voté pour réimposer une taxe sur l'essence. (Quốc hội đã bỏ phiếu để đánh thuế bổ sung lên xăng dầu.)
Từ đồng nghĩa
- Nouvelle imposition: sự đánh thuế mới.
- Taxation supplémentaire: sự đánh thuế bổ sung.
Từ trái nghĩa
- Suppression d'impôt: sự bãi bỏ thuế.
- Exonération: sự miễn thuế.
danh từ giống cái
- sự đánh thuế thêm, sự đánh thuế bổ sung