réincarnation

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Tôn giáo, Triết học) Sự tái sinh, sự đầu thai: Chỉ niềm tin hoặc học thuyết cho rằng linh hồn của một người sau khi chết sẽ được sinh ra trở lại trong một cơ thể mới, có thểngười hoặc một sinh vật khác.
    • Sự hóa kiếp, sự thác sinh: Cách gọi khác của sự tái sinh, thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo phương Đông.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La réincarnation est un concept central dans l'hindouisme et le bouddhisme. (Sự tái sinhmột khái niệm trung tâm trong Ấn Độ giáo Phật giáo.)
    • Certaines personnes croient en la réincarnation et pensent avoir vécu des vies antérieures. (Một số người tin vào sự đầu thai nghĩ rằng họ đã từng sống những kiếp trước.)
    • Le roman explore le thème de la réincarnation à travers plusieurs générations. (Cuốn tiểu thuyết khám phá chủ đề sự hóa kiếp qua nhiều thế hệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Croire à la réincarnation": Tin vào sự tái sinh.

    • Il croit fermement à la réincarnation. (Anh ấy tin tưởng vững chắc vào sự tái sinh.)
  • "Cycle de réincarnation": Vòng luân hồi.

    • Le but spirituel est de sortir du cycle des réincarnations. (Mục đích tâm linhthoát khỏi vòng luân hồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Réincarner (động từ): Đầu thai, tái sinh.

    • L'âme est censée se réincarner dans un nouveau corps. (Linh hồn được cho là sẽ đầu thai vào một cơ thể mới.)
  • Réincarné, réincarnée (tính từ/danh từ): (Người) đã được tái sinh.

    • Il se considère comme la réincarnation d'un ancien guerrier. (Anh ta tự coi mìnhsự tái sinh của một chiến binh cổ đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Métempsycose (danh từ giống cái): Thuyết linh hồn chuyển kiếp, thuyết luân hồi (thuật ngữ triết học/tôn giáo).
  • Transmigration des âmes (cụm danh từ): Sự chuyển kiếp của các linh hồn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "réincarnation")

Thành ngữ liên quan
  • Être la réincarnation de quelqu'un: Là sự tái sinh/hóa thân của ai đó.
    • Ce jeune musicien prodige est la réincarnation de Mozart ! (Cậu nhạc thần đồng trẻ tuổi này chínhsự tái sinh của Mozart!)
danh từ giống cái
  1. (tôn giáo) sự hóa kiếp, sự thác sinh