réincorporer

Học thuật
Thân thiện
réincorporer

Le commandant décide de réincorporer le soldat dans son ancienne unité.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Lại nhập vào, lại sáp nhập vào: Hành động đưa một cái gì đó hoặc ai đó trở lại vào một tổ chức, nhóm, hoặc thực thể họ đã từng thuộc về.
    • (Quân sự) Lại phiên chế vào: Hành động đưa một quân nhân trở lại một đơn vị hoặc biên chế quân đội sau một thời gian vắng mặt.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • La société a décidé de réincorporer l'ancienne filiale. (Công ty đã quyết định lại sáp nhập công ty con vào.)
    • Après sa guérison, le soldat a été réincorporé dans son régiment. (Sau khi bình phục, người lính đã được lại phiên chế vào trung đoàn của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "réincorporer des éléments dans un texte": đưa các yếu tố trở lại vào một văn bản.
    • L'auteur a réincorporé les passages supprimés dans la nouvelle édition. (Tác giả đã đưa các đoạn bị xóa trở lại vào ấn bản mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Réincorporation (danh từ giống cái): sự tái nhập, sự tái sáp nhập; (quân sự) sự tái phiên chế.
    • La réincorporation de l'entreprise a pris six mois. (Việc tái sáp nhập công ty đã mất sáu tháng.)
Từ đồng nghĩa
  • Réintégrer: tái hòa nhập, tái hợp nhất (thường dùng cho cá nhân trở lại vị trí ).
  • Rattacher: gắn lại, sáp nhập lại (vào một tổ chức lớn hơn).
Từ trái nghĩa
  • Exclure: loại trừ, loại ra.
  • Séparer: tách ra, chia tách.
réincorporer

Le commandant décide de réincorporer le soldat dans son ancienne unité.

ngoại động từ
  1. lại nhập vào, lại sáp nhập vào
  2. (quân sự) lại phiên chế vào