réinscrire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Lại ghi, ghi lại: Hành động ghi chép, đăng ký một lần nữa thông tin đã từng được ghi trước đó.
- Vào sổ lại: Hành động nhập thông tin vào sổ sách, danh sách một lần nữa.
- Đăng ký lại: Hành động làm thủ tục để chính thức tham gia lại một khóa học, hội nhóm, tổ chức, hoặc dịch vụ sau một thời gian gián đoạn.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il faut réinscrire l'étudiant sur la liste. (Cần phải ghi lại tên sinh viên vào danh sách.)
- Nous allons réinscrire notre fille à l'école de musique l'année prochaine. (Chúng tôi sẽ đăng ký lại cho con gái vào trường nhạc vào năm tới.)
- Après son interruption, elle a décidé de se réinscrire à l'université. (Sau khi tạm nghỉ, cô ấy đã quyết định đăng ký lại vào trường đại học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se réinscrire" (động từ phản thân): tự đăng ký lại cho bản thân.
- Les anciens membres doivent se réinscrire chaque année. (Các thành viên cũ phải tự đăng ký lại mỗi năm.)
- "faire réinscrire quelqu'un": làm thủ tục để ai đó được đăng ký lại.
- Le secrétariat a fait réinscrire tous les élèves absents. (Văn phòng đã làm thủ tục đăng ký lại cho tất cả học sinh vắng mặt.)
Biến thể và từ gần giống
- Inscrire (v.t): ghi, đăng ký (lần đầu).
- Réinscription (n.f): sự đăng ký lại, việc ghi danh lại.
- La réinscription pour le club sportif est ouverte. (Việc đăng ký lại cho câu lạc bộ thể thao đã mở.)
- Réinscriptible (adj): có thể đăng ký lại được.
- Ce cours est réinscriptible au semestre prochain. (Khóa học này có thể đăng ký lại vào học kỳ tới.)
Từ đồng nghĩa
- Réenregistrer: đăng ký lại, ghi danh lại (nhấn mạnh vào thủ tục hành chính).
- Rémettre sur la liste: đưa trở lại vào danh sách.
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù phổ biến cho từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "réinscrire")
ngoại động từ
- lại ghi, vào sổ lại, đăng ký lại