réinstallation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự đặt lại, sự bày biện lại: Hành động đặt hoặc sắp xếp một thứ gì đó trở lại vị trí ban đầu hoặc một vị trí mới.
- Sự lại đến ở (nơi nào): Hành động quay trở lại sinh sống hoặc cư trú tại một nơi mà trước đây đã từng ở.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La réinstallation des meubles après la rénovation a pris du temps. (Việc bày biện lại đồ đạc sau khi cải tạo đã mất thời gian.)
- La réinstallation des réfugiés dans leur village d'origine est un processus complexe. (Việc cho những người tị nạn lại đến ở tại ngôi làng quê hương của họ là một quá trình phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "réinstallation d'un logiciel": cài đặt lại một phần mềm (đây là một cách dùng phổ biến trong ngữ cảnh công nghệ, mặc dù từ gốc có nghĩa rộng hơn).
- La réinstallation du système d'exploitation a résolu le problème. (Việc cài đặt lại hệ điều hành đã giải quyết được vấn đề.)
Biến thể và từ gần giống
Réinstaller (động từ): cài đặt lại, đặt lại.
- Il faut réinstaller le programme. (Cần phải cài đặt lại chương trình.)
Installation (danh từ giống cái): sự lắp đặt, sự cài đặt.
- L'installation de la nouvelle antenne est prévue demain. (Việc lắp đặt ăng-ten mới được dự kiến vào ngày mai.)
Từ đồng nghĩa
- Remise en place: sự đặt lại vào vị trí.
- Retour: sự trở về (nghĩa gần với "sự lại đến ở").
Lưu ý
- Từ này được coi là từ hiếm và có nghĩa hiếm trong tiếng Pháp. Trong thực tế sử dụng hiện đại, nó thường xuất hiện nhiều hơn trong ngữ cảnh kỹ thuật, đặc biệt là để chỉ việc cài đặt lại phần mềm hoặc hệ thống (réinstallation informatique), hơn là các nghĩa gốc được liệt kê trong định nghĩa.
danh từ giống cái
- (từ hiếm, nghĩa hiếm)
- sự đặt lại, sự bày biện lại
- sự lại đến ở (nơi nào)