réintégrable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể phục hồi, có thể phục chức: Dùng để mô tả một người hoặc một tình trạng có khả năng được đưa trở lại vị trí, chức vụ, tổ chức hoặc trạng thái ban đầu sau khi đã rời đi hoặc bị loại bỏ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Après enquête, l'employé a été jugé réintégrable dans ses fonctions. (Sau cuộc điều tra, nhân viên đó được đánh giá là có thể phục chức.)
- Cette pièce détachée est réintégrable dans le mécanisme. (Bộ phận rời này có thể phục hồi/lắp lại vào cơ cấu máy.)
- Un membre exclu peut être réintégrable sous certaines conditions. (Một thành viên bị khai trừ có thể được phục hồi tư cách dưới một số điều kiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "jugé réintégrable": được đánh giá là có thể phục hồi/phục chức.
- Le conseil a statué qu'il était réintégrable après sa période de suspension. (Hội đồng đã phán quyết rằng ông ta có thể phục chức sau thời gian đình chỉ.)
Biến thể và từ liên quan
Réintégrer (động từ): phục hồi, phục chức, tái lập.
- Réintégrer un fonctionnaire. (Phục chức cho một công chức.)
Réintégration (danh từ): sự phục hồi, sự phục chức.
- La réintégration d'un ancien salarié. (Việc phục hồi công việc cho một cựu nhân viên.)
Từ đồng nghĩa
- Récupérable: có thể thu hồi, có thể lấy lại được.
- Restaurable: có thể khôi phục (thường dùng cho đồ vật, di tích).
Từ trái nghĩa
- Irrécupérable: không thể thu hồi, không cứu vãn được.
- Définitif: dứt khoát, vĩnh viễn (ví dụ: - khai trừ vĩnh viễn).
tính từ.
- có thể phục hồi, có thể phục chức