réinventer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Phát minh lại, sáng tạo lại: Hành động tạo ra một cái gì đó mới mẻ một lần nữa, thường bằng cách thay đổi hoàn toàn hoặc cải tiến một ý tưởng, phương pháp hoặc vật thể đã tồn tại.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- L'entreprise cherche à réinventer ses produits pour attirer une nouvelle clientèle. (Công ty đang tìm cách sáng tạo lại các sản phẩm của mình để thu hút khách hàng mới.)
- Il a réinventé la manière de jouer de la guitare. (Anh ấy đã phát minh lại cách chơi guitar.)
- Pour survivre, l'artiste doit constamment se réinventer. (Để tồn tại, nghệ sĩ phải không ngừng sáng tạo lại chính mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se réinventer": Tự sáng tạo lại bản thân, thay đổi hoàn toàn hình ảnh hoặc phương pháp của chính mình.
- Après cet échec, elle a décidé de se réinventer professionnellement. (Sau thất bại đó, cô ấy đã quyết định sáng tạo lại bản thân về mặt chuyên môn.)
Biến thể và từ gần giống
- Réinvention (danh từ giống cái): Sự phát minh lại, sự sáng tạo lại.
- La réinvention de son style a surpris tout le monde. (Sự sáng tạo lại phong cách của cô ấy đã làm mọi người ngạc nhiên.)
Từ đồng nghĩa
- Recréer: Tái tạo, tạo ra lần nữa.
- Transformer: Biến đổi, thay đổi hình dạng hoặc bản chất.
- Rénover: Đổi mới, cải tạo (thường dùng cho công trình, ý tưởng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào khác ngoài "se réinventer" đã nêu ở trên.)
Thành ngữ liên quan
- Réinventer la roue: "Phát minh lại cái bánh xe" – Một thành ngữ chỉ việc lãng phí thời gian và công sức để tạo ra thứ gì đó vốn đã tồn tại và hoàn hảo rồi.
- Inutile de réinventer la roue, utilisez les méthodes éprouvées. (Không cần phải phát minh lại cái bánh xe làm gì, hãy sử dụng những phương pháp đã được chứng minh.)
ngoại động từ
- phát minh lại, sáng tạo lại