rélargir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Nới rộng: Hành động làm cho một vật đó (thườngquần áo, vật dụng) trở nên rộng hơn so với kích thước ban đầu, thường bằng cách điều chỉnh đường may hoặc kết cấu.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • La couturière va rélargir mon pantalon. (Người thợ may sẽ nới rộng quần của tôi.)
    • Il est possible de rélargir cette ceinture d'un cran. (Có thể nới rộng chiếc thắt lưng này thêm một khóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này được ghi nhậntừ hiếm có nghĩa hiếm. Trong thực tế sử dụng hiện đại, các từ như (mở rộng) hoặc (làm cho mềm dẻo, linh hoạt hơn) thường được dùng phổ biến hơn cho ý tưởng tương tự.
Biến thể từ gần giống
  • Élargir (v): mở rộng (một con đường, một quan điểm, quy mô). Đây là từ phổ biến có nghĩa rộng hơn.
    • Élargir une rue (Mở rộng một con phố).
  • Dilater (v): làm giãn nở, nở ra (thường dùng trong y học hoặc vật lý).
    • La chaleur dilate les métaux. (Nhiệt làm kim loại giãn nở.)
Từ đồng nghĩa
  • Élargir: mở rộng.
  • Agrandir: làm to ra, mở rộng.
  • Assouplir: làm cho dễ uốn, linh hoạt hơn (có thể dùng cho quy định, chính sách).
Từ trái nghĩa
  • Rétrécir: thu hẹp, làm nhỏ lại.
  • Resserrer: thắt chặt, siết lại.
ngoại động từ
  1. (từ hiếm, nghĩa hiếm) nới rộng
    • Rélargir une robe
      nới rộng một áo dài