rémanence

Học thuật
Thân thiện
rémanence

L'écran de l'ordinateur affiche une légère rémanence après avoir été éteint.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Vậthọc) Độ từ : Tính chất của một vật liệu từ (như nam châm) vẫn giữ được từ tính sau khi đã loại bỏ từ trường bên ngoài.
    • (Tâmhọc) Sự tồn dư: Hiện tượng một cảm giác, hình ảnh hoặc ấn tượng vẫn tiếp tục tồn tại trong nhận thức một thời gian ngắn sau khi kích thích gốc đã chấm dứt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La rémanence magnétique de ce matériau est très élevée. (Độ từ của vật liệu này rất cao.)
    • La rémanence de l'image sur la rétine peut créer des illusions d'optique. (Sự tồn dư của hình ảnh trên võng mạc có thể tạo ra ảo giác quang học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rémanence psychique": sự tồn dư tâm lý.

    • Les traumatismes peuvent laisser une rémanence psychique durable. (Các chấn thương tâm lý có thể để lại một sự tồn dư tâmlâu dài.)
  • "effet de rémanence": hiệu ứng tồn dư.

    • L'effet de rémanence explique pourquoi on perçoit encore le son après l'arrêt de la source. (Hiệu ứng tồn dư giải thích tại sao ta vẫn còn nghe thấy âm thanh sau khi nguồn phát đã dừng.)
Biến thể từ gần giống
  • Rémanent (tính từ): tính tồn dư, tính lưu lại.
    • Un champ magnétique rémanent. (Một từ trường còn lại.)
    • Une image rémanente. (Một hình ảnh tồn dư.)
Từ đồng nghĩa
  • (Vật lý) Rétentivité (danh từ giống cái): độ giữ từ, khả năng giữ từ tính.
  • (Tâm lý) Persistance (danh từ giống cái): sự dai dẳng, sự kéo dài (của cảm giác).
Các cụm từ liên quan
  • Temps de rémanence (vật lý): thời gian tồn dư, thời gian từ tính còn lưu lại.

    • Le temps de rémanence de l'écran est un critère important pour les joueurs. (Thời gian tồn dư của màn hìnhmột tiêu chí quan trọng đối với game thủ.)
  • Rémanence auditive (tâmhọc): sự tồn dư thính giác.

    • La rémanence auditive nous permet de percevoir la continuité des notes de musique. (Sự tồn dư thính giác cho phép chúng ta cảm nhận tính liên tục của các nốt nhạc.)
Thành ngữ liên quan
  • Avoir la rémanence de... (dùng trong văn chương, ít phổ biến): vẫn còn vương vấn, lưu lại dấu ấn của...
    • Il avait encore la rémanence de cette mélodie dans l'esprit. (Trong tâm trí anh ấy vẫn còn vương vấn giai điệu đó.)
rémanence

L'écran de l'ordinateur affiche une légère rémanence après avoir été éteint.

danh từ giống cái
  1. (vậthọc) độ từ
  2. (tâmhọc) sự tồn dư