rémunération
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tiền trả công, tiền thù lao, tiền lương: Khoản tiền được trả cho một công việc hoặc dịch vụ đã thực hiện.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Sự thưởng: Phần thưởng (nghĩa này ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La rémunération de ce projet est très attractive. (Khoản thù lao cho dự án này rất hấp dẫn.)
- Il discute de sa rémunération annuelle avec son employeur. (Anh ấy đang thảo luận về mức lương hàng năm với chủ lao động.)
- Ne rien recevoir en rémunération. (Không nhận thù lao gì.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Rémunération brute": Lương gộp (trước khi trừ các khoản thuế và bảo hiểm).
- Ma rémunération brute est de 3000 euros par mois. (Lương gộp của tôi là 3000 euro mỗi tháng.)
"Rémunération variable": Khoản thù lao biến đổi, thường dựa trên hiệu suất hoặc kết quả công việc.
- Une partie de sa rémunération est variable et dépend des ventes. (Một phần thù lao của anh ta là biến đổi và phụ thuộc vào doanh số bán hàng.)
Biến thể và từ gần giống
Rémunérer (động từ): Trả công, trả thù lao.
- L'entreprise rémunère bien ses collaborateurs. (Công ty trả lương rất tốt cho các cộng tác viên.)
Rémunérateur, rémunératrice (tính từ): Có lợi, sinh lời; (công việc) được trả lương cao.
- Un travail rémunérateur. (Một công việc được trả lương cao.)
Từ đồng nghĩa
- Salaire: Lương (thường dùng cho công việc ổn định, định kỳ).
- Paie: Lương, tiền lương (cách nói thông tục hơn).
- Rétribution: Thù lao, tiền công (mang sắc thái trang trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp vì đây là danh từ. Các cụm động từ liên quan sẽ nằm ở dạng động từ "rémunérer").
Thành ngữ liên quan
- Être à la rémunération de quelqu'un: (Cổ) Làm việc cho ai, được ai trả lương.
- Ces soldats étaient à la rémunération du roi. (Những người lính này từng làm việc cho nhà vua.)
danh từ giống cái
- tiền trả công, tiền thù lao, tiền lương
- Ne rien recevoir en rémunérationkhông nhận thù lao gì
- (từ cũ, nghĩa cũ) sự thưởng