réorchestrer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • (Âm nhạc) Soạn lại cho dàn nhạc: Hành động sắp xếp, phối khí lại một bản nhạc đã cho một dàn nhạc, thường với cách tiếp cận, công cụ hoặc phong cách mới. Đâymột thuật ngữ chuyên môn trong âm nhạc.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le compositeur a décidé de réorchestrer sa symphonie pour un ensemble plus moderne. (Nhà soạn nhạc đã quyết định soạn lại bản giao hưởng của mình cho một dàn nhạc hiện đại hơn.)
    • Il faut réorchestrer cette pièce baroque pour qu'elle puisse être interprétée par un orchestre symphonique. (Cần phải soạn lại tác phẩm baroque này để có thể được biểu diễn bởi một dàn nhạc giao hưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa mở rộng (ẩn dụ): Trong ngữ cảnh không phải âm nhạc, "réorchestrer" đôi khi được dùng một cách ẩn dụ để chỉ việc tổ chức lại, sắp xếp lại một kế hoạch, một dự án hoặc một quy trình phức tạp.
    • Face aux nouvelles contraintes, l'équipe a réorchestrer tout le projet. (Trước những ràng buộc mới, nhóm đã phải sắp xếp lại toàn bộ dự án.)
Biến thể từ gần giống
  • Orchestrer (ngoại động từ): soạn nhạc cho dàn nhạc, phối khí. Đâytừ gốc.
    • Orchestrer un morceau de piano. (Soạn nhạc cho dàn nhạc từ một bản nhạc piano.)
  • Réorchestration (danh từ): sự soạn lại cho dàn nhạc, bản phối khí mới.
    • La réorchestration de cette chanson lui donne une couleur jazz. (Bản phối khí mới của bài hát này mang lại cho một màu sắc jazz.)
Từ đồng nghĩa
  • Réarranger (trong âm nhạc): sắp xếp lại, phối lại.
  • Recomposer (theo một cách hiểu rộng): soạn lại, cấu trúc lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào cho từ "réorchestrer".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ "réorchestrer".

ngoại động từ
  1. (âm nhạc) soạn trở lại cho dàn nhạc