réorganisateur

Học thuật
Thân thiện
réorganisateur

Un réorganisateur trie les livres sur les étagères.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Người tổ chức lại, người cải tổ: Chỉ một cá nhân (nam) thực hiện hành động sắp xếp, thay đổi cấu trúc hoặc cách thức hoạt động của một tổ chức, hệ thống để làm cho hiệu quả hơn.
    • Người tái cơ cấu: Chỉ người thực hiện việc cải tổ sâu rộng, thay đổi cơ bản cấu trúc của một doạt động, công ty hoặc bộ phận.
  2. Tính từ:

    • tính chất tổ chức lại, cải tổ: Dùng để mô tả một yếu tố, nguyên tắc hoặc lực lượng chức năng hoặc mục đíchsắp xếp, cải cách lại một cái gì đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:

    • Le nouveau directeur est un excellent réorganisateur. (Vị giám đốc mớimột người tổ chức lại xuất sắc.)
    • Ils ont engagé un réorganisateur pour restructurer l'entreprise. (Họ đã thuê một chuyên gia cải tổ để tái cơ cấu công ty.)
  • Tính từ:

    • Il a un esprit réorganisateur. (Anh ấy tư duy cải tổ.)
    • Un plan réorganisateur a été proposé. (Một kế hoạch tính chất tổ chức lại đã được đề xuất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le principe réorganisateur": nguyên tắc tổ chức lại, nguyêncải tổ.

    • Le principe réorganisateur de cette réforme est la décentralisation. (Nguyên tắc tổ chức lại của cuộc cải cách nàyphân quyền.)
  • "Une force réorganisatrice": một lực lượng cải tổ (lưu ý: tính từ chuyển sang dạng giống cái khi bổ nghĩa cho danh từ giống cái).

    • Cette équipe est la force réorganisatrice du département. (Đội ngũ nàylực lượng cải tổ của bộ phận.)
Biến thể từ gần giống
  • Réorganisatrice (danh từ giống cái): người phụ nữ tổ chức lại, người cải tổ (nữ).

    • Elle est la réorganisatrice du service commercial. ( ấyngười tổ chức lại bộ phận kinh doanh.)
  • Réorganisation (danh từ giống cái): sự tổ chức lại, sự cải tổ.

    • La réorganisation de l'usine est nécessaire. (Việc tổ chức lại nhà máy là cần thiết.)
  • Réorganiser (động từ): tổ chức lại, cải tổ.

    • Il faut réorganiser le système. (Cần phải tổ chức lại hệ thống.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ:

    • Réformateur: nhà cải cách (nhấn mạnh đến việc thay đổi để cải thiện).
    • Restructurateur: người tái cấu trúc (nhấn mạnh đến việc thay đổi cấu trúc).
  • Tính từ:

    • Réformateur (adj): tính chất cải cách.
    • Restructurant (adj): tính chất tái cấu trúc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) cụ thể nào trong tiếng Pháp tương đương trực tiếp với từ này. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "réorganiser".

Thành ngữ liên quan

Từ "réorganisateur" không thường xuất hiện trong các thành ngữ cố định của tiếng Pháp.

réorganisateur

Un réorganisateur trie les livres sur les étagères.

tính từ
  1. tổ chức lại, cải tổ
danh từ giống đực
  1. người tổ chức lại, người cải tổ