réorientation

Học thuật
Thân thiện
réorientation

Une entreprise procède à une réorientation de sa stratégie commerciale.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự định hướng lại, sự chuyển hướng: Hành động thay đổi phương hướng, mục tiêu hoặc lĩnh vực hoạt động sang một hướng mới.
    • Sự chuyển ngành, chuyển hướng nghề nghiệp: Việc thay đổi ngành học, công việc hoặc con đường sự nghiệp sang một lĩnh vực khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La réorientation de sa carrière a été un succès. (Việc chuyển hướng nghề nghiệp của anh ấy đã thành công.)
    • L'entreprise a besoin d'une réorientation stratégique. (Công ty cần một sự định hướng lại chiến lược.)
    • Après sa première année de médecine, il a envisagé une réorientation. (Sau năm nhất ngành y, anh ấy đã cân nhắc việc chuyển ngành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "en réorientation": đang trong quá trình chuyển hướng.

    • Il est actuellement en réorientation professionnelle. (Anh ấy hiện đang trong quá trình chuyển hướng nghề nghiệp.)
  • "procéder à une réorientation": tiến hành một sự định hướng lại.

    • Le gouvernement a procédé à une réorientation de sa politique économique. (Chính phủ đã tiến hành định hướng lại chính sách kinh tế của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Réorienter (động từ): định hướng lại, chuyển hướng.

    • Il a décidé de réorienter ses études vers l'informatique. (Anh ấy quyết định chuyển hướng việc học sang ngành tin học.)
  • Réorientable (tính từ): có thể định hướng lại.

    • Un parcours universitaire réorientable. (Một lộ trình đại học có thể chuyển hướng được.)
Từ đồng nghĩa
  • Reconversion: sự chuyển đổi, đặc biệt trong nghề nghiệp.
  • Changement de cap: sự thay đổi hướng đi (nghĩa bóng).
Các cụm từ liên quan
  • Réorientation professionnelle: sự định hướng lại nghề nghiệp.

    • Un bilan de compétences peut aider à une réorientation professionnelle. (Một bản đánh giá năng lực có thể giúp ích cho việc định hướng lại nghề nghiệp.)
  • Réorientation scolaire: sự chuyển hướng trong học tập.

    • Le conseiller d'orientation l'a aidé dans sa réorientation scolaire. (Cố vấn hướng nghiệp đã giúp anh ấy trong việc chuyển hướng học tập.)
réorientation

Une entreprise procède à une réorientation de sa stratégie commerciale.

danh từ giống cái
  1. sự hướng theo hướng mới