répercuter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- (Làm) dội lại, phản xạ lại: Chỉ hành động làm cho một âm thanh, ánh sáng hoặc tác động vật lý bật trở lại từ một bề mặt.
- Chuyển tiếp, chuyển gánh (chi phí, tác động): Chỉ hành động chuyển một khoản chi phí, một sự thay đổi giá cả, hoặc hậu quả của một việc gì đó sang cho một đối tượng khác.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Les montagnes répercutent l'écho. (Những ngọn núi dội lại tiếng vang.)
- Le vendeur a répercuté la hausse des taxes sur le prix final. (Người bán đã chuyển mức tăng thuế vào giá thành cuối cùng.)
- Cette décision risque de répercuter ses effets sur toute l'économie. (Quyết định này có nguy cơ lan truyền tác động của nó đến toàn bộ nền kinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se répercuter" (tự động từ): lan truyền, dội lại, có tác động kéo theo.
- La nouvelle s'est répercutée dans tout le pays. (Tin tức đã lan truyền ra khắp cả nước.)
- Les difficultés du secteur se répercutent sur l'emploi. (Những khó khăn của ngành tác động đến việc làm.)
Biến thể và từ gần giống
- Répercussion (danh từ): sự dội lại; hậu quả, tác động lan truyền.
- Les répercussions économiques de la crise. (Những tác động kinh tế của cuộc khủng hoảng.)
- Répercutant (tính từ): có khả năng dội lại.
- Une surface répercutante. (Một bề mặt có khả năng dội lại.)
Từ đồng nghĩa
- Renvoyer: gửi trả lại, phản chiếu lại (âm thanh, ánh sáng).
- Réfléchir: phản xạ (ánh sáng, nhiệt).
- Repercuter (cách viết cũ, ít dùng): dội lại.
- Reporter: hoãn lại; chuyển (chi phí).
- Transmettre: truyền tải, chuyển giao.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Répercuter sur (quelque chose/quelqu'un): chuyển (chi phí, tác động) lên (cái gì/ai đó).
- Ils ont répercuté les frais supplémentaires sur les clients. (Họ đã chuyển các chi phí phát sinh lên khách hàng.)
Thành ngữ liên quan
- Avoir des répercussions (sử dụng danh từ): có những hậu quả/tác động lan rộng.
- Cet incident pourrait avoir des répercussions importantes. (Sự việc này có thể có những hậu quả quan trọng.)
ngoại động từ
- (làm) dội lại
- Murs qui répercutent le sontường dội lại âm thanh