réprimer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Kiềm chế, kìm nén, đè nén: Chỉ hành động kiểm soát, không để cho một cảm xúc, ham muốn hoặc phản ứng tự nhiên nào đó bộc lộ ra ngoài.
    • Trấn áp, đàn áp, dẹp: Chỉ hành động dùng sức mạnh (thườngcủa chính quyền, quân đội) để ngăn chặn, dập tắt một cuộc nổi loạn, biểu tình hoặc một hoạt động bị coi là đe dọa trật tự.
Ví dụ sử dụng
  • Kiềm chế, kìm nén:
    • Il a réprimer un sourire en entendant la nouvelle. (Anh ấy phải kìm nén một nụ cười khi nghe tin.)
    • Elle réprime souvent ses larmes pour paraître forte. ( ấy thường nén nước mắt để tỏ ra mạnh mẽ.)
  • Trấn áp, đàn áp:
    • Le gouvernement a réprimé la révolte par la force. (Chính phủ đã đàn áp cuộc nổi dậy bằng vũ lực.)
    • La police est intervenue pour réprimer les manifestations. (Cảnh sát đã can thiệp để trấn áp các cuộc biểu tình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Réprimer un sentiment": kìm nén một cảm xúc.
    • Il réprime ses sentiments depuis des années. (Anh ấy đã kìm nén cảm xúc của mình trong nhiều năm.)
  • "Réprimer dans l'œuf": dập tắt ngay từ trong trứng nước.
    • Les autorités ont réussi à réprimer le complot dans l'œuf. (Nhà chức trách đã thành công trong việc dập tắt âm mưu ngay từ trong trứng nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Répressif, régressive (tính từ): tính chất trấn áp, đàn áp.
    • Des mesures répressives (các biện pháp trấn áp).
  • Répression (danh từ): sự trấn áp, sự đàn áp.
    • La répression policière (sự đàn áp của cảnh sát).
  • Réprimande (danh từ): lời khiển trách, lời quở trách. (Lưu ý: Từ này có nghĩa khác, chỉ lời la mắng).
Từ đồng nghĩa
  • Kiềm chế, kìm nén: , , .
  • Trấn áp, đàn áp: , , .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến với "réprimer" trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "réprimer" một cách đặc thù)

ngoại động từ
  1. kiềm chế, kìm, nén
    • Réprimer sa colère
      nén giận
    • réprimer une envie
      kiềm chế lòng thèm muốn
  2. trấn áp, dẹp
    • Réprimer une insurrection
      dẹp một cuộc nổi dậy