réprobateur

Học thuật
Thân thiện
réprobateur

Il a jeté un regard réprobateur à son fils.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chê bai, bài xích, chỉ trích: Thể hiện sự không tán thành, phản đối hoặc lên án một cách rõ ràng, thường qua thái độ, ánh mắt hoặc giọng nói.
    • Khiển trách, quở trách: Mang sắc thái trách móc, lên án một hành vi hoặc thái độ được coi là sai trái.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il a jeté un regard réprobateur sur le retardataire. (Anh ấy ném một cái nhìn chê bai về phía người đến muộn.)
    • Un silence réprobateur a accueilli ses paroles. (Một sự im lặng đầy chỉ trích đã đón nhận lời nói của anh ta.)
    • La directrice a eu un ton réprobateur en lui parlant. ( giám đốc đã giọng điệu quở trách khi nói chuyện với anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "d'un air réprobateur": với vẻ mặt chê bai/chỉ trích.

    • Elle a secoué la tête d'un air réprobateur. ( ấy lắc đầu với vẻ mặt chỉ trích.)
  • "sous le feu des regards réprobateurs": dưới làn ánh mắt chỉ trích của mọi người.

    • Le menteur s'est retrouvé sous le feu des regards réprobateurs. (Kẻ nói dối thấy mình bị bao vây bởi những ánh mắt chỉ trích.)
Biến thể từ gần giống
  • Réprobation (danh từ giống cái): sự chê bai, sự lên án, sự không tán thành.

    • Son acte a provoqué la réprobation générale. (Hành động của anh ta đã gây ra sự lên án chung.)
  • Réprouver (động từ): lên án, không chấp nhận, bài xích.

    • La société réprouve ce genre de comportement. (Xã hội lên án loại hành vi như vậy.)
Từ đồng nghĩa
  • Désapprobateur: không tán thành, phản đối.
  • Critique: phê phán, chỉ trích.
  • Réprimandeur: quở trách, khiển trách.
Từ trái nghĩa
  • Approbatif/Approbatrice: tán thành, đồng ý.
  • Elogieux/Elogieuse: khen ngợi, ca tụng.
  • Encourageant: khích lệ, cổ vũ.
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • "Froncer les sourcils d'un air réprobateur": nhíu mày với vẻ không tán thành/chỉ trích.
    • Le père a froncé les sourcils d'un air réprobateur devant cette excuse. (Người cha nhíu mày với vẻ không tán thành trước lời bào chữa đó.)
Thành ngữ liên quan

(Từ này ít xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Sự biểu đạt chủ yếu thông qua các cụm từ miêu tả thái độ như "regard réprobateur", "ton réprobateur", "air réprobateur").

réprobateur

Il a jeté un regard réprobateur à son fils.

tính từ
  1. chê bai, bài xích
    • Ton réprobateur
      giọng chê bai