républicanisme

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chủ nghĩa cộng hòa: Một hệ tư tưởng chính trị ủng hộ việc thành lập duy trì một nền cộng hòa, một hình thức nhà nước quyền lực tối cao thuộc về công dân những người đại diện được bầu cử của họ, đối lập với chế độ quân chủ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le républicanisme est au cœur des valeurs de la nation. (Chủ nghĩa cộng hòa là trung tâm của các giá trị quốc gia.)
    • Son engagement en faveur du républicanisme est bien connu. (Sự dấn thân của ông ấy chủ nghĩa cộng hòa rất nổi tiếng.)
    • Les principes du républicanisme incluent la laïcité et l'égalité. (Các nguyên tắc của chủ nghĩa cộng hòa bao gồm thế tục bình đẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "républicanisme civique": chủ nghĩa cộng hòa công dân, nhấn mạnh đến đức hạnh công dân sự tham gia tích cực vào đời sống chính trịlợi ích chung.
    • Le républicanisme civique met l'accent sur les devoirs du citoyen. (Chủ nghĩa cộng hòa công dân nhấn mạnh vào nghĩa vụ của công dân.)
Biến thể từ gần giống
  • Républicain (adj, danh từ): (thuộc) cộng hòa; người theo chủ nghĩa cộng hòa, đảng viên đảng cộng hòa.
    • Les idées républicaines. (Những tư tưởng cộng hòa.)
  • République (danh từ giống cái): nền cộng hòa, chế độ cộng hòa.
    • La République française. (Nền Cộng hòa Pháp.)
Từ đồng nghĩa
  • Idéal républicain: lý tưởng cộng hòa.
  • Doctrine républicaine: học thuyết cộng hòa.
Các cụm từ liên quan
  • Adhérer au républicanisme: gia nhập/tán thành chủ nghĩa cộng hòa.
  • Les valeurs du républicanisme: các giá trị của chủ nghĩa cộng hòa.
Thành ngữ liên quan
  • L'esprit républicain: tinh thần cộng hòa, thường chỉ lòng yêu nước sự tôn trọng các thể chế cộng hòa.
    • Il faut enseigner l'esprit républicain à l'école. (Cần phải dạy tinh thần cộng hòa trong trường học.)
danh từ giống đực
  1. chủ nghĩa cộng hòa