répugnance
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự ghê tởm, sự ghê sợ: Cảm giác mạnh mẽ về sự kinh tởm, không thể chấp nhận về mặt thể chất hoặc tinh thần.
- Sự chán ghét, sự miễn cưỡng: Cảm giác không muốn làm điều gì đó, thường vì nó trái với nguyên tắc, sở thích hoặc cảm xúc của mình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Elle éprouve une profonde répugnance pour les mensonges. (Cô ấy cảm thấy một sự ghê tởm sâu sắc đối với những lời nói dối.)
- Il a accepté le travail avec une certaine répugnance. (Anh ấy đã nhận công việc với một sự miễn cưỡng nào đó.)
- La répugnance qu'il ressent à l'idée de toucher cet animal est visible. (Sự ghê sợ mà anh ta cảm thấy khi nghĩ đến việc chạm vào con vật đó là rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Avoir de la répugnance à faire quelque chose": Cảm thấy rất miễn cưỡng, rất ngại ngùng khi phải làm việc gì đó.
- J'ai de la répugnance à lui annoncer cette mauvaise nouvelle. (Tôi rất ngại phải báo tin xấu này cho anh ta.)
"Faire quelque chose avec répugnance": Làm việc gì đó một cách miễn cưỡng, không hứng thú.
- Il a avalé le médicament avec répugnance. (Nó đã uống thuốc một cách miễn cưỡng.)
Biến thể và từ gần giống
Répugnant, -e (tính từ): gây ghê tởm, kinh tởm.
- Une odeur répugnante. (Một mùi hôi thối gây ghê tởm.)
Répugner (động từ): làm cho ghê tởm, gây cảm giác kinh tởm; (dùng với 'à') cảm thấy rất miễn cưỡng.
- Cela me répugne de devoir le faire. (Việc phải làm điều đó khiến tôi thấy rất ghê tởm / miễn cưỡng.)
Từ đồng nghĩa
- Dégoût: sự ghê tởm, sự chán ghét (nhấn mạnh cảm giác thể chất).
- Aversion: ác cảm, sự ghét bỏ (một cảm giác không thích mạnh mẽ và lâu dài).
- Reticence: sự dè dặt, sự ngần ngại (nhấn mạnh sự do dự, không sẵn lòng).
Các cụm từ (locutions verbales) liên quan
- Répugner à faire quelque chose: Rất ngại, rất miễn cưỡng làm việc gì.
- Il répugne à demander de l'aide. (Anh ta rất ngại phải nhờ vả sự giúp đỡ.)
Thành ngữ liên quan
- Vaincre sa répugnance: Vượt qua sự ghê tởm/miễn cưỡng của bản thân để làm điều gì đó.
- Elle a dû vaincre sa répugnance pour soigner la blessure. (Cô ấy đã phải vượt qua sự ghê sợ của mình để chăm sóc vết thương.)
danh từ giống cái
- sự ghê tởm, sự ghê sợ
- Avoir de la répugnance pour le vinghê sợ rượu
- sự chán ghét
- Avoir de la répugnance pour un travailchán ghét một công việc