répugnant

Học thuật
Thân thiện
répugnant

Une odeur répugnante s'échappe de la poubelle.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Gây ra cảm giác ghê tởm, kinh tởm mạnh mẽ: "Répugnant" mô tả thứ đó gây phản ứng tiêu cực mãnh liệt về mặt đạo đức, thể chất hoặc thẩm mỹ, khiến người ta muốn tránh xa.
    • (Nghĩa ) Trái ngược, mâu thuẫn: Trong văn chương cổ, từ này có thể diễn tả điều đó đối lập hoặc xung đột với một nguyên tắc hay cảm xúc.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa chính):

    • Cette nourriture avariée a une odeur répugnante. (Thức ăn ôi thiu này có mùi ghê tởm.)
    • Ses propos racistes étaient absolument répugnants. (Những lời lẽ phân biệt chủng tộc của hắn ta hoàn toàn đáng kinh tởm.)
    • La vue du cadavre était répugnante. (Cảnh tượng thi thể thật kinh tởm.)
  • Tính từ (nghĩa ):

    • Agir ainsi lui était répugnant. (Hành động như vậy trái ngược với bản chất của anh ta.) [Cách dùng này hiếm gặp trong tiếng Pháp hiện đại.]
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Trouver quelque chose répugnant": Cảm thấy cái gì đó thật ghê tởm.

    • Je trouve son hypocrisie répugnante. (Tôi thấy sự đạo đức giả của hắn ta thật ghê tởm.)
  • "Avoir un caractère répugnant": Có một bản chất/tính cách đáng khinh.

    • Ce criminel a un caractère répugnant. (Tên tội phạm này có một bản chất đê tiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Répugnance (danh từ): Sự ghê tởm, cảm giác kinh tởm.

    • Éprouver de la répugnance pour la violence. (Cảm thấy ghê tởm trước bạo lực.)
  • Répugner (động từ, ít dùng): Làm cho ghê tởm; (nghĩa ) cảm thấy miễn cưỡng, không muốn.

    • Cela me répugne de devoir lui parler. (Tôi rất ngại phải nói chuyện với hắn ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Dégoûtant: Kinh tởm, gây cảm giác buồn nôn (thường về thể chất).
  • Écoeurant: Làm buồn nôn, tởm lợm (cả nghĩa đen nghĩa bóng).
  • Odieux: Đáng ghét, đáng căm phẫn (nhấn mạnh vào mặt đạo đức).
  • Abject: Đê hèn, thấp hèn (nhấn mạnh vào sự hèn mọn).
Từ trái nghĩa
  • Attirant: Hấp dẫn, lôi cuốn.
  • Agréable: Dễ chịu, thú vị.
  • Noble: Cao thượng.
  • Délicieux: Thơm ngon, tuyệt vời (khi nói về đồ ăn).
Thành ngữ liên quan
  • "Une tâche répugnante": Một nhiệm vụ khó chịu, đáng ghét người ta phải miễn cưỡng thực hiện.
    • Nettoyer les toilettes publiques est une tâche répugnante. (Dọn dẹp nhà vệ sinh công cộngmột công việc đáng ghét.)
répugnant

Une odeur répugnante s'échappe de la poubelle.

tính từ
  1. (làm cho) ghê tởm
    • Odeur répugnante
      mùi ghê tởm
    • individu répugnant
      một thằng ghê tởm
  2. (từ , nghĩa ) trái ngược