répulsif
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Vật lý) Có tính đẩy: Chỉ lực hoặc tính chất có xu hướng đẩy ra, đẩy xa nhau.
- Gây ghê tởm, kinh tởm: Chỉ cái gì đó gây cảm giác khó chịu, muốn tránh xa về mặt thể chất hoặc tinh thần.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les pôles magnétiques identiques exercent une force répulsive. (Các cực từ giống nhau tạo ra một lực đẩy.)
- Son attitude arrogante est vraiment répulsive. (Thái độ kiêu ngạo của anh ta thực sự gây ghê tởm.)
- L'odeur répulsive venant de la poubelle nous a fait reculer. (Mùi kinh tởm từ thùng rác khiến chúng tôi lùi lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Effet répulsif": Hiệu ứng đẩy (vật lý) hoặc tác dụng răn đe, ngăn cản.
- Cette loi a un effet répulsif sur les investisseurs étrangers. (Luật này có tác dụng ngăn cản các nhà đầu tư nước ngoài.)
- "Répulsif à moustiques": Thuốc/Chất đuổi muỗi. (Lưu ý: Đây là một danh từ ghép, được giải thích riêng trong phần Biến thể).
Biến thể và từ liên quan
- Répulsion (danh từ):
- Sự đẩy (vật lý): La répulsion entre deux charges positives. (Lực đẩy giữa hai điện tích dương.)
- Cảm giác ghê tởm: Éprouver de la répulsion pour quelque chose. (Cảm thấy ghê tởm cái gì đó.)
- Répulsif (danh từ giống đực): Chất đuổi, thuốc xua đuổi (côn trùng, động vật).
- appliquer un répulsif contre les chiens (bôi thuốc đuổi chó)
Từ đồng nghĩa
- Đối với nghĩa "gây ghê tởm":
- Dégoûtant: Kinh tởm, đáng ghê tởm.
- Rebutant: Làm chán nản, gớm guốc.
- Répugnant: Đáng ghét, ghê tởm.
- Đối với nghĩa "có tính đẩy" (vật lý):
- Repoussant: Đẩy ra (ít dùng trong bối cảnh vật lý chuyên môn hơn).
Từ trái nghĩa
- Đối với nghĩa "gây ghê tởm":
- Attirant: Hấp dẫn, thu hút.
- Séduisant: Quyến rũ.
- Đối với nghĩa "có tính đẩy" (vật lý):
- Attractif: Có tính hút.
tính từ
- (vật lí) đẩy
- Force répulsivesức đẩy
- ghê tởm
- Physionomie répulsivebộ mặt ghê tởm