répétiteur

Học thuật
Thân thiện
répétiteur

Un professeur particulier, ou répétiteur, aide un élève avec ses devoirs de mathématiques.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thầy dạy kèm, thầy phụ đạo: Người nhiệm vụ giúp đỡ, hướng dẫn thêm cho học sinh hoặc sinh viên ngoài giờ học chính, thường bằng cách ôn tập bài vở, giải đáp thắc mắc.
    • (Kỹ thuật) Bộ lặp: Thiết bị dùng để khuếch đại truyền lại tín hiệu trong các hệ thống viễn thông hoặc điện tử.
    • (Từ , nghĩa ) Viên giám học (ở trường trung học): Người phụ trách giám sát kỷ luật đời sống nội trú của học sinh trong các trường học theo hệ thống .
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa thầy dạy kèm):
    • L'université propose des répétiteurs pour aider les étudiants en difficulté. (Trường đại học cung cấp các thầy dạy kèm để giúp đỡ những sinh viên gặp khó khăn.)
    • Elle travaille comme répétitrice de mathématiques le soir. ( ấy làm việc như một cô giáo dạy kèm toán vào buổi tối.)
  • Danh từ (nghĩa kỹ thuật):
    • Le signal est renforcé par un répétiteur avant d'être retransmis. (Tín hiệu được khuếch đại bởi một bộ lặp trước khi được truyền đi lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Répétiteur de ballet": Người phụ trách hướng dẫn, luyện tập các vũ công ballet, đảm bảo họ thực hiện đúng các động tác trình tự.
    • Le chorégraphe a confié les répétitions au répétiteur. (Biên đạo múa đã giao các buổi tập cho người hướng dẫn luyện tập.)
  • "Répétiteur d'orchestre": Người chỉ huy dàn nhạc phụ, chịu trách nhiệm luyện tập từng bộ phận của dàn nhạc trước khi làm việc với nhạc trưởng chính.
    • Le violoniste principal est également le répétiteur de l'orchestre. (Nghệ sĩ violin chính đồng thờingười hướng dẫn luyện tập cho dàn nhạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Répétitrice (n.f): Dạng giống cái của "répétiteur".
  • Répétition (n.f): Buổi luyện tập, buổi ôn tập; sự lặp lại.
  • Répéter (v): Lặp lại; tập dượt, ôn tập.
Từ đồng nghĩa
  • Tuteur / Tutrice: Người dạy kèm, người hướng dẫn cá nhân.
  • Maître auxiliaire: Giáo viên phụ, trợ giảng (trong một số bối cảnh).
  • Amplificateur: Bộ khuếch đại (nghĩa trong kỹ thuật).
  • Surveillant général: Tổng giám thị (nghĩa , liên quan đến giám sát học đường).
Các cụm từ liên quan
  • Donner des répétitions: Dạy kèm, cung cấp các buổi học phụ đạo.
    • Il gagne sa vie en donnant des répétitions de physique. (Anh ấy kiếm sống bằng cách dạy kèm môn vật lý.)
  • Être pris en répétition: Được kèm cặp thêm.
    • L'élève faible est pris en répétition deux fois par semaine. (Học sinh yếu được kèm cặp thêm hai lần một tuần.)
Thành ngữ liên quan
  • Faire office de répétiteur: Đóng vai trò như một người hướng dẫn, dạy kèm (theo nghĩa rộng).
    • Dans cette petite entreprise, les anciens font souvent office de répétiteur pour les nouveaux. (Trong công ty nhỏ này, những người thường đóng vai trò như người hướng dẫn cho nhân viên mới.)
répétiteur

Un professeur particulier, ou répétiteur, aide un élève avec ses devoirs de mathématiques.

danh từ giống đực
  1. thầy dạy kèm, thầy phụ đạo
  2. (kỹ thuật) bộ lặp
  3. (từ , nghĩa ) viên giám học (ở trường trung học)