résection
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Y học) Thủ thuật cắt bỏ; thủ thuật cắt đoạn: Một thủ thuật phẫu thuật nhằm loại bỏ một phần mô, cơ quan hoặc xương bị tổn thương, bệnh lý hoặc không cần thiết ra khỏi cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le chirurgien a pratiqué une résection de la tumeur. (Bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện thủ thuật cắt bỏ khối u.)
- La résection intestinale est parfois nécessaire en cas de maladie de Crohn sévère. (Thủ thuật cắt đoạn ruột đôi khi cần thiết trong trường hợp bệnh Crohn nặng.)
- Après l'accident, une résection osseuse a été réalisée. (Sau tai nạn, một thủ thuật cắt đoạn xương đã được thực hiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Résection chirurgicale": Thủ thuật cắt bỏ bằng phẫu thuật. Cụm này nhấn mạnh phương pháp can thiệp.
- La résection chirurgicale est le traitement de référence pour de nombreuses tumeurs. (Thủ thuật cắt bỏ bằng phẫu thuật là phương pháp điều trị chuẩn cho nhiều loại khối u.)
"Résection complète" / "Résection partielle": Cắt bỏ hoàn toàn / cắt bỏ một phần. Dùng để mô tả mức độ của thủ thuật.
- L'objectif est une résection complète de la lésion. (Mục tiêu là cắt bỏ hoàn toàn tổn thương.)
Biến thể và từ gần giống
Réséquer (động từ): Thực hiện thủ thuật cắt bỏ.
- Il faut réséquer la partie nécrosée de l'organe. (Cần phải cắt bỏ phần hoại tử của cơ quan.)
Excision (danh từ giống cái): Sự cắt bỏ. Từ này có nghĩa rộng hơn, có thể dùng trong y học và các ngữ cảnh khác.
- L'excision de cette tumeur bénigne est simple. (Việc cắt bỏ khối u lành tính này rất đơn giản.)
Từ đồng nghĩa
- Ablation (danh từ giống cái): Sự cắt bỏ, sự lấy đi (một bộ phận cơ thể).
- Amputation (danh từ giống cái): Sự cắt cụt (thường dùng cho chi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến từ y học chuyên môn này)
danh từ giống cái
- (y học) thủ thuật cắt bỏ; thủ thuật cắt đoạn
- Résection articulairethủ thuật cắt đoạn khớp