réserpine

Học thuật
Thân thiện
réserpine

Une infirmière prépare une dose de réserpine pour un patient.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Rezecpin: "Réserpine" là tên một loại thuốc, một alkaloid được chiết xuất từ rễ cây rau dừa cạn (Rauwolfia serpentina), trước đây được sử dụng để điều trị tăng huyết áp một số rối loạn tâm thần.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La réserpine est un alcaloïde aux propriétés sédatives. (Rezecpin là một alkaloid đặc tính an thần.)
    • Ce médicament contient de la réserpine. (Loại thuốc này chứa rezecpin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y văn chuyên ngành: Thuật ngữ "réserpine" được sử dụng trong các tài liệu dược lý, lịch sử y học để chỉ hoạt chất cụ thể này các tác dụng dượccủa .
    • L'utilisation de la réserpine a décliné en raison de ses effets secondaires. (Việc sử dụng rezecpin đã giảm dần do các tác dụng phụ của .)
Biến thể từ gần giống
  • Rauwolfia serpentina (danh từ giống cái): Tên khoa học của loài cây được chiết xuất để lấy rezecpin.
  • Alcaloïde (danh từ giống đực): Alkaloid, nhóm hợp chất hữu cơ chứa nitơ, thường hoạt tính sinh học mạnh, trong đó rezecpin.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Pháp cho tên thuốc cụ thể này. Trong ngữ cảnh, có thể mô tả là (một thuốc chống tăng huyết áp nguồn gốc thực vật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng cho danh từ chỉ tên thuốc này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ "réserpine".
réserpine

Une infirmière prépare une dose de réserpine pour un patient.

danh từ giống cái
  1. (dược học) rezecpin