réservataire
Học thuậtThân thiện
Le notaire explique au fils réservataire la part de l'héritage qui lui revient de droit.
Định nghĩa
Tính từ (Luật học, Pháp lý):
- Thừa kế bắt buộc: Dùng để mô tả một phần tài sản hoặc một quyền lợi mà pháp luật quy định phải được dành riêng cho một hoặc một số người thừa kế nhất định, không thể tùy ý tước bỏ bằng di chúc.
- Dành riêng, được bảo lưu: (Nghĩa rộng) Chỉ một cái gì đó được dành riêng cho một đối tượng cụ thể.
Danh từ (Luật học, Pháp lý):
- Người thừa kế bắt buộc: Chỉ người thừa kế mà theo luật định có quyền hưởng một phần di sản bắt buộc, bất kể nội dung di chúc của người để lại tài sản.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La quotité réservataire est protégée par la loi. (Phần thừa kế bắt buộc được pháp luật bảo vệ.)
- Cette place de parking est réservataire aux personnes handicapées. (Chỗ đậu xe này được dành riêng cho người khuyết tật.)
- Danh từ:
- Les enfants sont des réservataires légaux. (Con cái là những người thừa kế bắt buộc theo luật định.)
- Le défunt ne peut pas priver ses réservataires de leur part légale. (Người quá cố không thể tước đoạt phần hợp pháp của những người thừa kế bắt buộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Droit réservataire": Quyền thừa kế bắt buộc. Đây là quyền pháp lý của một người thừa kế bắt buộc được hưởng một phần di sản.
- Les enfants ont un droit réservataire sur la succession de leurs parents. (Con cái có quyền thừa kế bắt buộc đối với di sản của cha mẹ.)
- "Partie réservataire": Phần thừa kế bắt buộc. Cụm từ này đồng nghĩa với "part réservataire", chỉ phần tài sản được pháp luật bảo vệ cho người thừa kế bắt buộc.
Biến thể và từ gần giống
- Réserver (động từ): Dành riêng, đặt trước, bảo lưu.
- Réserver une table au restaurant. (Đặt trước một bàn trong nhà hàng.)
- Réservation (danh từ): Sự đặt trước, sự bảo lưu.
- Confirmer une réservation d'hôtel. (Xác nhận một đặt phòng khách sạn.)
- Réservé, réservée (tính từ): Dè dặt, kín đáo; được dành riêng.
- Une personne réservée. (Một người kín đáo.)
- Un espace réservé. (Một khu vực được dành riêng.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ:
- Obligatoire (bắt buộc): Nhấn mạnh tính chất bắt buộc theo quy định.
- Légal (hợp pháp, theo luật): Nhấn mạnh nguồn gốc từ pháp luật.
- Danh từ (người thừa kế bắt buộc):
- Héritier légal (người thừa kế hợp pháp): Có thể bao hàm nghĩa rộng hơn, nhưng trong ngữ cảnh thừa kế bắt buộc thì tương đương.
- Ayant droit réservataire (người có quyền thừa kế bắt buộc): Cách diễn đạt trang trọng và chính xác về mặt pháp lý.
Các cụm từ liên quan
- Être réservataire de (Động từ + tính từ): Là người thừa kế bắt buộc của...
- Les descendants sont réservataires de la moitié des biens. (Con cháu là người thừa kế bắt buộc của một nửa tài sản.)
Thành ngữ liên quan
- Atteinte à la réserve (Sự xâm phạm đến phần thừa kế bắt buộc): Đây là một thuật ngữ pháp lý chỉ việc di chúc làm ảnh hưởng đến phần tài sản bắt buộc phải dành cho người thừa kế bắt buộc.
- Le testament peut être contesté pour atteinte à la réserve. (Di chúc có thể bị khiếu nại vì xâm phạm đến phần thừa kế bắt buộc.)
Le notaire explique au fils réservataire la part de l'héritage qui lui revient de droit.
tính từ
- (luật học, pháp lý) thừa kế bắt buộc
- Part réservatairephần thừa kế bắt buộc
danh từ
- (luật học, pháp lý) người thừa kế bắt buộc