réserviste

Học thuật
Thân thiện
réserviste

Un réserviste en uniforme vérifie son équipement avant un exercice.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Quân nhân dự bị: Người đã hoàn thành nghĩa vụ quân sự cơ bản hoặc được đào tạo quân sự, được huy động trở lại quân đội trong các tình huống cần thiết như diễn tập, khủng hoảng hoặc chiến tranh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Mon frère est réserviste dans l'armée de terre. (Anh trai tôiquân nhân dự bị trong lục quân.)
    • Les réservistes peuvent être appelés pour renforcer les troupes actives. (Các quân nhân dự bị có thể được triệu tập để tăng cường cho lực lượng thường trực.)
    • Il participe à un exercice militaire en tant que réserviste. (Anh ấy tham gia một cuộc tập trận với tư cáchquân nhân dự bị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être incorporé comme réserviste": Được nhập ngũ với tư cáchquân nhân dự bị.
    • Après son service national, il a été incorporé comme réserviste. (Sau khi hoàn thành nghĩa vụ quân sự, anh ấy đã được nhập ngũ với tư cáchquân nhân dự bị.)
Biến thể từ gần giống
  • Réserve (danh từ giống cái): Lực lượng dự bị; sự dự trữ.
    • L'armée de réserve (lực lượng dự bị quân sự).
  • Réserviste citoyen (danh từ): Quân nhân dự bị công dân (thuật ngữ cụ thể trong một số hệ thống quân đội).
Từ đồng nghĩa
  • Militaire de réserve: Quân nhân dự bị (cách diễn đạt đầy đủ hơn, đồng nghĩa chính xác).
réserviste

Un réserviste en uniforme vérifie son équipement avant un exercice.

danh từ giống đực
  1. quân nhân dự bị