résignable

Học thuật
Thân thiện
résignable

Ce poste est résignable si le titulaire souhaite partir.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể từ chức, có thể từ nhiệm: Dùng để mô tả một chức vụ, vị trí hoặc nhiệm vụ người đảm nhiệm quyền hoặc khả năng từ bỏ một cách chính thức.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Selon le contrat, ce poste est résignable avec un préavis de trois mois. (Theo hợp đồng, vị trí này có thể từ chức với thời gian báo trướcba tháng.)
    • La fonction de président n'est pas toujours résignable avant la fin du mandat. (Chức vụ chủ tịch không phải lúc nào cũng có thể từ nhiệm trước khi hết nhiệm kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Poste résignable": chức vụ có thể từ được.
    • Il a accepté un poste résignable à tout moment. (Anh ấy đã nhận một chức vụ có thể từ bỏ bất cứ lúc nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Résigner (động từ): từ chức, từ nhiệm.

    • Il a décidé de résigner ses fonctions. (Ông ấy đã quyết định từ chức.)
  • Résignation (danh từ): sự từ chức, đơn từ chức.

    • Elle a présenté sa résignation au conseil d'administration. ( ấy đã trình đơn từ chức lên hội đồng quản trị.)
Từ đồng nghĩa
  • Abandonnable: có thể từ bỏ được (trong một số ngữ cảnh chung chung hơn).
  • Démissionnable: có thể xin thôi việc (thường dùng trong bối cảnh việc làm).
Lưu ý sử dụng
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh hành chính, pháphoặc công việc chuyên nghiệp để nói về tính chất của một chức vụ, không dùng để mô tả con người. Không nói "".
résignable

Ce poste est résignable si le titulaire souhaite partir.

tính từ
  1. có thể từ được
    • Fonction résignable
      chức vụ có thể từ được