résineux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc) về nhựa: Chỉ tính chất liên quan đến nhựa cây, đặc biệt là loại nhựa thơm từ cây lá kim.
- Cho nhựa, có nhựa: Dùng để mô tả loài cây tiết ra hoặc chứa nhiều nhựa.
Danh từ giống đực:
- Cây loại thông: Chỉ chung các loài cây thân gỗ thường xanh, thuộc nhóm cây lá kim, có khả năng tiết nhựa, như thông, tùng, bách.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Une forêt résineuse. (Một khu rừng có nhiều cây lá kim/nhựa.)
- Cette essence a un parfum résineux. (Loại tinh dầu này có mùi hương nhựa thơm.)
Danh từ giống đực:
- Les résineux dominent ce paysage montagneux. (Các cây lá kim chiếm ưu thế trong cảnh quan núi non này.)
- On plante des résineux pour leur croissance rapide. (Người ta trồng cây loại thông vì tốc độ sinh trưởng nhanh của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong lâm nghiệp và thực vật học, "région à *résineux"* chỉ vùng có hệ thực vật chủ yếu là cây lá kim.
- Trong mô tả cảm quan (như nếm rượu, ngửi hương), "notes *résineuses"* chỉ những nốt hương gợi nhớ đến mùi nhựa thông, nhựa bách.
Biến thể và từ gần giống
- Résine (danh từ giống cái): Nhựa cây.
- Résinifère (tính từ): Có nhựa, cho nhựa (từ đồng nghĩa chuyên ngành với nghĩa "cho nhựa" của ).
- Conifère (danh từ giống đực): Cây lá kim, cây hạt trần (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả những loài không nhất thiết cho nhựa nhiều).
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: (cho nhựa).
- Danh từ: (cây lá kim), (các loài thông - nghĩa hẹp hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ/tính từ "résineux").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "résineux").
tính từ
- (thuộc) nhựa
- Odeur résineusemùi nhựa
- cho nhựa; có nhựa
- Arbre résineuxcây cho nhựa
danh từ giống đực
- cây loại thông