résistivité

Học thuật
Thân thiện
résistivité

La résistivité d'un fil de cuivre est faible.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Điện học) Suất điện trở: Đại lượng vậtđặc trưng cho khả năng cản trở dòng điện của một vật liệu. điện trở của một mẫu vật liệu chiều dài tiết diện đơn vị. Đơn vị đo trong hệ SI là ohm-mét (Ω·m).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La résistivité du cuivre est faible. (Suất điện trở của đồng thấp.)
    • La résistivité d'un matériau dépend de sa température. (Suất điện trở của một vật liệu phụ thuộc vào nhiệt độ của .)
    • Ils ont mesuré la résistivité de ce nouvel alliage. (Họ đã đo suất điện trở của hợp kim mới này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Résistivité électrique": Suất điện trở (cách nói đầy đủ, nhấn mạnh bản chất điện).

    • La résistivité électrique est une propriété intrinsèque du matériau. (Suất điện trởmột đặc tính nội tại của vật liệu.)
  • "Résistivité du sol": Suất điện trở của đất (thuật ngữ dùng trong địa vật lý, khảo sát địa chất).

    • La cartographie de la résistivité du sol aide à localiser les nappes phréatiques. (Việc lập bản đồ suất điện trở của đất giúp xác định vị trí các tầng chứa nước ngầm.)
Biến thể từ gần giống
  • Résistance (n.f): Điện trở. Đâyđại lượng tổng thể của một linh kiện hoặc vật dẫn cụ thể, phụ thuộc vào kích thước hình dạng, khác với résistivitéđặc tính của vật liệu.

    • La résistance de ce fil est de 10 ohms. (Điện trở của sợi dây này là 10 ôm.)
  • Conductivité (n.f): Suất dẫn điện. Đâyđại lượng nghịch đảo của suất điện trở, đặc trưng cho khả năng dẫn điện của vật liệu.

    • L'argent a une conductivité électrique très élevée. (Bạc suất dẫn điện rất cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Suất điện trở: Từ tương đương trực tiếp trong tiếng Việt.
  • Điện trở suất: Cách gọi khác, ít phổ biến hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

résistivité

La résistivité d'un fil de cuivre est faible.

danh từ giống cái
  1. (điện học) suất điện trở