résolutif
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Y học) Có tác dụng làm tan, giải quyết: Chỉ tính chất của một chất hoặc phương pháp có khả năng làm tiêu tan (sưng, viêm) hoặc giải quyết một vấn đề bệnh lý.
Danh từ giống đực:
- (Y học) Thuốc tan, thuốc làm tiêu: Chỉ một loại thuốc hoặc chất có tác dụng làm tiêu tan sưng viêm hoặc các cục u.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Ce traitement a un effet résolutif sur l'inflammation. (Phương pháp điều trị này có tác dụng tan viêm.)
- Ils recherchent une méthode résolutive pour ce type d'abcès. (Họ đang tìm kiếm một phương pháp có tính chất làm tan cho loại áp-xe này.)
Danh từ:
- Le médecin a prescrit un résolutif pour faire disparaître l'œdème. (Bác sĩ đã kê một loại thuốc tan sưng để làm tiêu biến phù nề.)
- Les cataplasmes étaient autrefois utilisés comme résolutifs. (Các loại thuốc đắp ngày xưa được dùng như thuốc làm tiêu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Pouvoir résolutif": Khả năng làm tan, tác dụng giải quyết.
- L'étude évalue le pouvoir résolutif de cette nouvelle molécule. (Nghiên cứu đánh giá khả năng làm tan của phân tử mới này.)
"Action résolutive": Tác động làm tiêu, hành động giải quyết.
- L'action résolutive du médicament est rapide. (Tác động làm tiêu của thuốc rất nhanh.)
Biến thể và từ gần giống
- Résolution (n.f): Sự giải quyết, sự làm tan; quyết tâm.
- Résoudre (v.t): Giải quyết, làm tan; quyết định.
- Résolu (adj): Kiên quyết, đã được giải quyết.
Từ đồng nghĩa
- Antiphlogistique (adj/n.m): Chống viêm, thuốc chống viêm.
- Décongestif (adj/n.m): Làm giảm sung huyết, thuốc làm giảm sung huyết.
- Dissolvant (adj/n.m): Có tính hòa tan, chất hòa tan.
Lưu ý
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y học hoặc khoa học. Trong ngôn ngữ thông thường, để nói về việc "giải quyết" một vấn đề, người ta thường dùng các từ như solution (giải pháp) hoặc động từ résoudre (giải quyết) hơn là résolutif.
tính từ
- (y học) tan sưng, tan viêm
danh từ giống đực
- (y học) thuốc tan sưng, thuốc tan viêm