résorbant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Y học) Làm tiêu, làm tan: "Résorbant" là một tính từ dùng trong y học để mô tả một chất hoặc một phương pháp có tác dụng làm tiêu biến, làm tan đi một cái gì đó, thường là một khối u, một vết bầm, hoặc một chất lỏng dư thừa trong cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le médecin a prescrit une pommade résorbante pour l'hématome. (Bác sĩ đã kê một loại thuốc mỡ làm tan cho vết bầm máu.)
- Cette compresse a un effet résorbant sur l'œdème. (Miếng gạc này có tác dụng làm tiêu đối với chứng phù nề.)
- Un traitement résorbant est nécessaire pour faire disparaître le kyste. (Một phương pháp điều trị làm tiêu là cần thiết để làm biến mất khối u nang.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Propriété résorbante": tính chất làm tiêu.
- L'argile verte est connue pour ses propriétés résorbantes. (Đất sét xanh được biết đến với tính chất làm tiêu của nó.)
"Effet résorbant": tác dụng làm tan.
- L'application de froid a un effet résorbant immédiat sur l'enflure. (Việc chườm lạnh có tác dụng làm tan ngay lập tức lên chỗ sưng.)
Biến thể và từ gần giống
Résorber (động từ): làm tiêu, làm tan, hấp thụ lại.
- Le corps peut résorber naturellement certains petits hématomes. (Cơ thể có thể tự làm tiêu một số vết bầm máu nhỏ.)
Résorption (danh từ): sự tiêu đi, sự tan đi.
- La résorption de l'œdème prendra quelques jours. (Sự tiêu biến của chứng phù nề sẽ mất vài ngày.)
Từ đồng nghĩa
- Absorbant: có tính thấm hút, hút nước (thường dùng cho vật liệu, nhưng trong một số ngữ cảnh y học có thể gần nghĩa).
- Atténuant: làm giảm nhẹ, làm dịu đi.
- Dissolvant: có tính hòa tan, làm tan (thường dùng cho chất hóa học).
Lưu ý
- Từ "résorbant" chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh y tế, dược phẩm hoặc chăm sóc sức khỏe. Nó ít khi được dùng trong ngôn ngữ hàng ngày thông thường.
- Không nên nhầm lẫn với từ absorbant (có tính thấm hút), mặc dù cả hai đều liên quan đến việc "lấy đi" một thứ gì đó. "Résorbant" nhấn mạnh vào việc làm cho một thứ (thường là bất thường trong cơ thể) biến mất hoặc tiêu tan.
tính từ
- (y học) làm tiêu, làm tan