résorcine
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Rezoxin: Một hợp chất hóa học hữu cơ, được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như y học, công nghiệp nhuộm và sản xuất nhựa tổng hợp. (Từ đồng nghĩa giống đực: résorcinol).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La résorcine est utilisée comme antiseptique dans certains médicaments. (Rezoxin được sử dụng như một chất sát trùng trong một số loại thuốc.)
- Cette réaction chimique nécessite de la résorcine. (Phản ứng hóa học này cần có rezoxin.)
Biến thể và từ gần giống
- Résorcinol (danh từ giống đực): Từ đồng nghĩa giống đực của "résorcine", cùng chỉ hợp chất hóa học rezoxin.
- Le résorcinol a une formule chimique C₆H₄(OH)₂. (Resorcinol có công thức hóa học C₆H₄(OH)₂.)
Lưu ý về cách sử dụng
- "Résorcine" là một thuật ngữ chuyên ngành hóa học. Trong hầu hết các ngữ cảnh kỹ thuật, "résorcinol" (giống đực) thường được sử dụng phổ biến hơn. Cả hai từ đều chỉ cùng một chất.
danh từ giống cái (giống đực résorcinol)
- (hóa học) rezoxin