résorcine

Học thuật
Thân thiện
résorcine

Une chimiste ajoute de la résorcine à une solution dans un laboratoire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Rezoxin: Một hợp chất hóa học hữu cơ, được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như y học, công nghiệp nhuộm sản xuất nhựa tổng hợp. (Từ đồng nghĩa giống đực: résorcinol).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La résorcine est utilisée comme antiseptique dans certains médicaments. (Rezoxin được sử dụng như một chất sát trùng trong một số loại thuốc.)
    • Cette réaction chimique nécessite de la résorcine. (Phản ứng hóa học này cần rezoxin.)
Biến thể từ gần giống
  • Résorcinol (danh từ giống đực): Từ đồng nghĩa giống đực của "résorcine", cùng chỉ hợp chất hóa học rezoxin.
    • Le résorcinol a une formule chimique C₆H₄(OH)₂. (Resorcinol có công thức hóa học C₆H₄(OH)₂.)
Lưu ý về cách sử dụng
  • "Résorcine" là một thuật ngữ chuyên ngành hóa học. Trong hầu hết các ngữ cảnh kỹ thuật, "résorcinol" (giống đực) thường được sử dụng phổ biến hơn. Cả hai từ đều chỉ cùng một chất.
résorcine

Une chimiste ajoute de la résorcine à une solution dans un laboratoire.

danh từ giống cái (giống đực résorcinol)
  1. (hóa học) rezoxin