résultat
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Kết quả: Điều thu được, điều xảy ra sau một quá trình, một hành động hoặc một sự kiện nào đó.
- Đáp số: Trong toán học, chỉ giá trị cuối cùng tìm được sau khi thực hiện một phép tính.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le résultat de l'élection sera annoncé demain. (Kết quả của cuộc bầu cử sẽ được công bố vào ngày mai.)
- Attends, je suis en train de calculer le résultat. (Chờ đã, tôi đang tính đáp số đây.)
- Ils ont analysé les résultats de l'étude. (Họ đã phân tích các kết quả của nghiên cứu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"en résultat de": do kết quả của, vì.
- En résultat de ses efforts, il a réussi. (Do kết quả của những nỗ lực, anh ấy đã thành công.)
"avoir pour résultat": dẫn đến kết quả là.
- Cette décision a pour résultat une augmentation des coûts. (Quyết định này dẫn đến kết quả là chi phí tăng lên.)
Biến thể và từ gần giống
Résulter (động từ): bắt nguồn từ, là kết quả của.
- Les problèmes résultent d'un manque de communication. (Các vấn đề bắt nguồn từ sự thiếu giao tiếp.)
Résultante (danh từ giống cái): kết quả, hệ quả (thường dùng trong vật lý hoặc để chỉ kết quả tổng hợp).
- La force résultante est la somme des forces appliquées. (Lực tổng hợp là tổng của các lực tác dụng.)
Từ đồng nghĩa
- Conséquence: hậu quả, hệ quả.
- Aboutissement: kết cục, thành quả cuối cùng.
- Conclusion: kết luận.
Từ trái nghĩa
- Cause: nguyên nhân.
- Origine: nguồn gốc.
Các cụm từ liên quan
Résultat net: kết quả ròng, lợi nhuận ròng (trong kinh doanh).
- L'entreprise a annoncé un résultat net en hausse. (Công ty đã công bố một kết quả ròng tăng.)
Sans résultat: không có kết quả, vô ích.
- Mes recherches sont pour l'instant sans résultat. (Những nghiên cứu của tôi cho đến giờ vẫn chưa có kết quả.)
Thành ngữ liên quan
- Un résultat en demi-teinte: một kết quả nửa vời, không trọn vẹn.
- La performance de l'équipe est un résultat en demi-teinte. (Màn trình diễn của đội là một kết quả nửa vời.)
danh từ giống đực
- kết quả
- Le résultat d'un examenkết quả kỳ thi
- arriver à un bon résultatđạt kết quả tốt
- (toán học) đáp số