résurgence

Học thuật
Thân thiện
résurgence

Une résurgence d'eau claire jaillit au pied de la falaise.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự lại trào lên, sự phun trở lại: Chỉ hành động hoặc hiện tượng một thứ đó (như nước, ý tưởng, bệnh tật) xuất hiện trở lại sau một thời gian vắng bóng hoặc bị kìm hãm.
    • Nguồn nước lại trào lên: Trong địa chất thủy văn, chỉ nơi nước ngầm tự nhiên trào lên bề mặt, tạo thành suối hoặc mạch nước.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La résurgence de cette maladie inquiète les autorités sanitaires. (Sự bùng phát trở lại của căn bệnh này khiến các cơ quan y tế lo ngại.)
    • Nous avons pique-niqué près d'une belle résurgence en pleine forêt. (Chúng tôi đã dã ngoại gần một mạch nước trào lên đẹp giữa rừng.)
    • On observe une résurgence des tensions politiques dans la région. (Người ta quan sát thấy sự trỗi dậy trở lại của các căng thẳng chính trị trong khu vực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Résurgence d'un sentiment": Sự trỗi dậy/trào dâng của một cảm xúc.
    • Cette musique provoque une résurgence de nostalgie. (Bản nhạc này gợi lên một nỗi hoài niệm trào dâng.)
  • "Point de résurgence": Điểm nước trào lên, điểm lộ ra của dòng chảy ngầm.
    • La rivière disparaît dans les grottes pour réapparaître à un point de résurgence plus bas. (Dòng sông biến mất trong các hang động để rồi xuất hiện lạimột điểm nước trào lên thấp hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Resurgir (động từ): Lại trào lên, lại nổi lên, hồi sinh.
    • Le conflit risque de resurgir à tout moment. (Xung đột nguy lại bùng lên bất cứ lúc nào.)
  • Ressurgir (động từ): Đồng nghĩa với "resurgir", cũng có nghĩanổi lên trở lại, hiện ra trở lại.
Từ đồng nghĩa
  • Réapparition: Sự xuất hiện trở lại.
  • Renaissance: Sự tái sinh, sự phục hưng.
  • Retour: Sự trở lại.
  • Source: Nguồn, mạch nước (nghĩa trong địa chất).
Từ trái nghĩa
  • Disparition: Sự biến mất.
  • Récession: Sự suy thoái, sự rút lui.
  • Stagnation: Sự trì trệ, sự đình đốn.
résurgence

Une résurgence d'eau claire jaillit au pied de la falaise.

danh từ giống cái
  1. sự lại trào lên (nước ngầm)
  2. nước ngầm lại trào lên