rétablissement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự lập lại, sự khôi phục, sự hồi phục: Chỉ hành động làm cho một tình trạng, trạng thái hoặc điều kiện trở lại như cũ sau một sự gián đoạn hoặc suy giảm.
- Sự bình phục: Chỉ quá trình hồi phục sức khỏe sau một trận ốm, bệnh tật hoặc chấn thương.
- (Thể dục thể thao) Sự rướn mình chống tay lên: Một động tác trong thể dục dụng cụ hoặc thể thao, trong đó người tập dùng sức mạnh của tay và thân trên để nâng cơ thể lên từ một tư thế thấp hoặc nằm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le rétablissement de l'ordre public est une priorité. (Việc lập lại trật tự công cộng là một ưu tiên.)
- Nous suivons avec joie le rétablissement de notre grand-mère après son opération. (Chúng tôi vui mừng theo dõi sự bình phục của bà chúng tôi sau ca phẫu thuật.)
- Le gymnaste a exécuté un rétablissement parfait à la barre fixe. (Vận động viên thể dục đã thực hiện một động tác rướn mình chống tay lên hoàn hảo trên xà đơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être en voie de rétablissement": Đang trên đà bình phục (sức khỏe).
- Le médecin a confirmé que le patient était en voie de rétablissement. (Bác sĩ xác nhận bệnh nhân đang trên đà bình phục.)
"Rétablissement de la situation": Sự khôi phục tình hình.
- Le nouveau directeur a supervisé le rétablissement de la situation financière de l'entreprise. (Giám đốc mới đã giám sát việc khôi phục tình hình tài chính của công ty.)
Biến thể và từ gần giống
Rétablir (động từ): lập lại, khôi phục, phục hồi.
- Il faut rétablir les faits. (Cần phải làm sáng tỏ/lập lại sự thật.)
Rétabli, e (tính từ): đã bình phục, đã được khôi phục.
- Elle est complètement rétablie. (Cô ấy đã hoàn toàn bình phục.)
Từ đồng nghĩa
- Récupération: sự hồi phục, sự thu hồi (thường dùng cho sức khỏe hoặc vật chất).
- Restauration: sự phục hồi, sự tái lập (thường dùng cho các thể chế, công trình).
- Guérison: sự khỏi bệnh, sự chữa lành (chuyên về sức khỏe).
Thành ngữ liên quan
- Souhaiter un bon/brompt rétablissement: Chúc mau bình phục.
- Toute l'équipe vous souhaite un prompt rétablissement. (Toàn thể đội ngũ chúc bạn mau bình phục.)
danh từ giống đực
- sự lập lại, sự khôi phục, sự hồi phục
- Le rétablissement de l'ordresự lập lại trật tự
- sự bình phục
- Je vous souhaite un prompt rétablissementtôi chúc anh chóng bình phục
- (thể dục thể thao) sự rướn mình chống tay lên