réticent
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Miễn cưỡng, ngần ngại, không sẵn lòng: Chỉ thái độ do dự, không nhiệt tình hoặc không muốn làm điều gì đó.
- Giữ ý kiến, không nói hết ra: Chỉ việc giữ lại một phần thông tin hoặc ý kiến cá nhân, không bộc lộ hoàn toàn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il est réticent à l'idée de déménager. (Anh ấy tỏ ra ngần ngại với ý tưởng chuyển nhà.)
- Face à cette proposition, elle s'est montrée réticente. (Trước đề nghị đó, cô ấy đã thể hiện thái độ miễn cưỡng.)
- Je le sens réticent. (Tôi cảm thấy anh ấy có thái độ ngập ngừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
Être réticent à faire quelque chose: Miễn cưỡng, ngần ngại làm việc gì đó.
- Les employés sont réticents à accepter ces nouvelles conditions. (Các nhân viên tỏ ra miễn cưỡng chấp nhận những điều kiện mới này.)
Un silence réticent: Sự im lặng đầy ngần ngại, không muốn nói.
- Son silence réticent en disait long sur ses doutes. (Sự im lặng ngần ngại của anh ta nói lên nhiều điều về những nghi ngờ của anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Réticence (danh từ giống cái): Sự miễn cưỡng, sự ngần ngại, sự giữ ý.
- Il a accepté avec une certaine réticence. (Anh ấy đã chấp nhận với một chút miễn cưỡng.)
Từ đồng nghĩa
- Hésitant: do dự, lưỡng lự.
- Réservé: dè dặt, kín đáo.
- Peu enthousiaste: không nhiệt tình.
Từ trái nghĩa
- Enthousiaste: nhiệt tình, hăng hái.
- Acquiesçant: bằng lòng, đồng ý.
- Volontaire: sẵn sàng, tự nguyện.
Các cụm từ liên quan
Manifester de la réticence: Thể hiện sự miễn cưỡng.
- Il a manifesté de la réticence face à ce projet. (Anh ấy đã thể hiện sự miễn cưỡng trước dự án này.)
Surmonter sa réticence: Vượt qua sự ngần ngại của mình.
- Elle a finalement surmonté sa réticence et a pris la parole. (Cuối cùng cô ấy đã vượt qua sự ngần ngại và lên tiếng.)
tính từ
- không nói hết ra
- (nghĩa rộng) có thái độ ngập ngừng
- Je le sens réticenttôi cảm thấy anh ấy có thái độ ngập ngừng