réticulation

Học thuật
Thân thiện
réticulation

Une réticulation apparaît sur une vieille photographie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Nhiếp ảnh) Sự rộp mạng: Hiện tượng lớp gelatin (chất keo) trên bề mặt phim ảnh hoặc giấy ảnh bị co lại nứt thành các đường vân nhỏ, tạo thành một mạng lưới giống như da rắn hoặc vết nứt trên đất khô. Hiện tượng này thường xảy ra do sự thay đổi đột ngột về nhiệt độ hoặc độ ẩm trong quá trình xửhoặc bảo quản.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La réticulation de l'émotion est un défaut irréversible. (Sự rộp mạng của lớp nhũ tươngmột lỗi không thể khắc phục.)
    • Pour éviter la réticulation, il faut contrôler la température des bains de développement. (Để tránh hiện tượng rộp mạng, cần kiểm soát nhiệt độ của các bể hiện ảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sujet à la réticulation": Dễ bị rộp mạng.
    • Les vieux négatifs sont particulièrement sujets à la réticulation. (Các phim âm bản đặc biệt dễ bị hiện tượng rộp mạng.)
Biến thể từ gần giống
  • Réticulé (tính từ): dạng mạng lưới, vân lưới.
    • Une surface réticulée. (Một bề mặt vân dạng mạng lưới.)
Từ đồng nghĩa
  • Craquelure (danh từ giống cái): Vết nứt chân chim, mạng lưới các vết nứt nhỏ (thường dùng trong hội họa hoặc đồ gốm, nhưng có thể dùng để mô tả hiện tượng tương tự).
Lưu ý
  • Thuật ngữ "réticulation" chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực nhiếp ảnh truyền thống (photographie argentique). ít phổ biến trong ngữ cảnh hàng ngày hầu như không được dùng với nghĩa bóng.
réticulation

Une réticulation apparaît sur une vieille photographie.

danh từ giống cái
  1. (nhiếp ảnh) sự rộp mạng (của lớp gelatin trên phim ảnh)