réticulum
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Giải phẫu học) Lưới, mạng: Một cấu trúc có hình dạng giống như mạng lưới hoặc mạng nhện, thường được tìm thấy trong cơ thể sinh vật.
- (Sinh học) Lưới nội chất: Một hệ thống mạng lưới các ống và túi dẹt bên trong tế bào, có vai trò trong tổng hợp protein và vận chuyển chất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le réticulum endoplasmique est un organite cellulaire important. (Lưới nội chất là một bào quan tế bào quan trọng.)
- On observe un fin réticulum de vaisseaux sanguins. (Người ta quan sát thấy một mạng lưới mạch máu mỏng manh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"réticulum endoplasmique": lưới nội chất. Đây là thuật ngữ chuyên ngành sinh học tế bào.
- Le réticulum endoplasmique rugueux est associé aux ribosomes. (Lưới nội chất hạt có gắn với các ribosome.)
"réticulum sarcoplasmique": lưới cơ tương. Một cấu trúc mạng lưới đặc biệt trong tế bào cơ, có chức năng dự trữ và giải phóng ion canxi.
- Le réticulum sarcoplasmique régule la contraction musculaire. (Lưới cơ tương điều hòa sự co cơ.)
Biến thể và từ gần giống
Réticulaire (tính từ): có dạng lưới, thuộc về mạng lưới.
- Une structure réticulaire complexe. (Một cấu trúc dạng lưới phức tạp.)
Réticule (danh từ giống đực): túi lưới (phụ kiện), hoặc chấm thị kính (trong kính hiển vi, kính ngắm).
- Elle a sorti son porte-monnaie de son réticule. (Cô ấy lấy ví ra từ chiếc túi lưới của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Réseau (danh từ giống đực): mạng lưới, hệ thống.
- Filet (danh từ giống đực): lưới, mạng (theo nghĩa đen, như lưới đánh cá).
Lưu ý
- Trong giải phẫu học của động vật nhai lại (như bò, cừu), réticulum còn là tên gọi của dạ tổ ong, ngăn thứ hai của dạ dày.
- Le reticulum est la deuxième poche de l'estomac des ruminants. (Dạ tổ ong là túi thứ hai của dạ dày động vật nhai lại.)
danh từ giống đực
- (giải phẫu) lưới, mạng