rétinien

Học thuật
Thân thiện
rétinien

Un bâtonnet rétinien est une cellule sensible à la lumière dans l'œil.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về võng mạc: "Rétinien" là tính từ mô tả những liên quan đến võng mạc (rétine) của mắt.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les cellules rétiniennes sont sensibles à la lumière. (Các tế bào võng mạc nhạy cảm với ánh sáng.)
    • Le décollement rétinien est une urgence médicale. (Bong võng mạcmột trường hợp cấp cứu y tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dégénérescence rétinienne": thoái hóa võng mạc.

    • La dégénérescence rétinienne peut entraîner une perte de vision. (Thoái hóa võng mạc có thể dẫn đến mất thị lực.)
  • "Épithélium pigmentaire rétinien": biểu mô sắc tố võng mạc.

    • L'épithélium pigmentaire rétinien nourrit les photorécepteurs. (Biểu mô sắc tố võng mạc nuôi dưỡng các tế bào cảm quang.)
Biến thể từ gần giống
  • Rétine (danh từ): võng mạc.

    • La rétine tapisse le fond de l'œil. (Võng mạc lótđáy mắt.)
  • Rétinite (danh từ): viêm võng mạc.

    • La rétinite est une inflammation de la rétine. (Viêm võng mạctình trạng viêm của võng mạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Rétinal (tính từ): (ít phổ biến hơn) thuộc về võng mạc.
    • Un examen retinal approfondi. (Một cuộc kiểm tra võng mạc chuyên sâu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đâytính từ)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này)

rétinien

Un bâtonnet rétinien est une cellule sensible à la lumière dans l'œil.

tính từ
  1. xem rétine
    • Bâtonnet rétinien
      que màng lưới