rétractation

Học thuật
Thân thiện
rétractation

Une journaliste publie une rétractation dans le journal.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự chối, sự rút lại: Hành động công khai rút lại một tuyên bố, một ý kiến, hoặc một lời hứa mình đã đưa ra trước đó, thường là vì nhận ra sai hoặc không còn muốn giữ lập trường đó nữa.
    • Sự rút lui khỏi một cam kết: Việc từ bỏ một vị trí, một cam kết hoặc một tuyên bố đã được đưa ra trước đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La rétractation du témoin a changé le cours du procès. (Sự chối của nhân chứng đã làm thay đổi diễn biến của phiên tòa.)
    • Suite aux critiques, il a publié une rétractation officielle. (Sau những lời chỉ trích, ông ấy đã công bố một bản rút lại chính thức.)
    • Sa rétractation a surpris tout le monde. (Sự rút lui của anh ta đã làm mọi người ngạc nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire une rétractation publique": Thực hiện một sự rút lại công khai.

    • Le journal a faire une rétractation publique pour l'article erroné. (Tờ báo đã phải thực hiện một sự rút lại công khai cho bài báo sai sót.)
  • "Sous la menace de rétractation": Dưới sự đe dọa phải rút lại.

    • Il a modifié sa déclaration sous la menace de rétractation. (Anh ta đã sửa đổi tuyên bố của mình dưới sự đe dọa phải rút lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Rétracter (động từ): Rút lại, chối bỏ.

    • Il a finalement rétracté ses accusations. (Cuối cùng anh ta đã rút lại những lời buộc tội của mình.)
  • Rétractable (tính từ): Có thể rút lại, có thể thu vào.

    • Un stylo à bille rétractable. (Một cây bút bi có thể thu ngòi vào.)
Từ đồng nghĩa
  • Désaveu: Sự chối bỏ, sự không thừa nhận.
  • Révocation: Sự hủy bỏ, sự thu hồi (một quyết định, một văn bản).
  • Abjuration: Sự tuyên bố từ bỏ (một niềm tin, một học thuyết).
Từ trái nghĩa
  • Affirmation: Sự khẳng định.
  • Maintien: Sự duy trì, sự giữ nguyên.
  • Confirmation: Sự xác nhận.
Thành ngữ liên quan
  • "Manger sa rétractation": (Thành ngữ, ít dùng) Phải nuốt lời, phải rút lại lời nói của mình một cách miễn cưỡng.
    • Devant les preuves, il a manger sa rétractation. (Trước những bằng chứng, anh ta đã phải nuốt lời rút lại.)
rétractation

Une journaliste publie une rétractation dans le journal.

danh từ giống cái
  1. sự chối