rétractilité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tính rụt vào, tính co rút: Đặc tính của một bộ phận cơ thể (thường là cơ, gân, móng vuốt) có thể tự động thu ngắn lại, co vào hoặc rút vào bên trong. Đây là một thuật ngữ chuyên môn thường dùng trong sinh vật học và y học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La rétractilité des griffes est une caractéristique importante des félins. (Tính rụt vào của móng vuốt là một đặc điểm quan trọng của loài mèo.)
- Les médecins étudient la rétractilité du tissu cicatriciel. (Các bác sĩ đang nghiên cứu tính co rút của mô sẹo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Rétractilité musculaire": Tính co rút của cơ.
- La rétractilité musculaire est à la base de tous nos mouvements. (Tính co rút của cơ là nền tảng cho mọi chuyển động của chúng ta.)
"Perte de rétractilité": Mất tính co rút.
- Une brûlure grave peut entraîner une perte de rétractilité de la peau. (Một vết bỏng nặng có thể dẫn đến việc mất tính co rút của da.)
Biến thể và từ gần giống
Rétractile (adj): Có thể rụt vào, có thể co lại.
- Des griffes rétractiles (Những móng vuốt có thể rụt vào)
Rétraction (n): Sự co rút, sự rút lại.
- La rétraction d'un muscle (Sự co rút của một cơ bắp)
Từ đồng nghĩa
- Contractilité (n): Tính co thắt, khả năng co lại (thường dùng cho cơ trơn hoặc cơ tim).
- Rétreint (adj): Bị thu hẹp, bị co lại (mang nghĩa tổng quát hơn, không chỉ trong sinh học).
Các cụm từ liên quan
"Avoir une bonne rétractilité": Có tính co rút tốt.
- Ce tendon a une bonne rétractilité. (Gân này có tính co rút tốt.)
"Test de rétractilité": Bài kiểm tra tính co rút.
- Le vétérinaire a effectué un test de rétractilité sur la patte du chat. (Bác sĩ thú y đã thực hiện một bài kiểm tra tính co rút trên chân của con mèo.)
danh từ giống cái
- tính rụt vào
- Rétractilité des griffes du liontính rụt vào của móng sự tử
- (sinh vật học) tính co rút