rétribution

Học thuật
Thân thiện
rétribution

Un employé reçoit sa rétribution à la fin du mois.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tiền công, tiền thù lao: Khoản tiền được trả để đền đáp, bồi thường cho một công việc, dịch vụ hoặc một tổn thất nào đó.
    • Phần thưởng (về tinh thần): Sự đền đáp, sự tưởng thưởng mang tính chất tinh thần hoặc đạo đức cho một hành động, thườngtốt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il a reçu une rétribution pour son travail. (Anh ấy đã nhận được một khoản thù lao cho công việc của mình.)
    • La reconnaissance du public est sa plus belle rétribution. (Sự công nhận của công chúngphần thưởng tinh thần đẹp nhất của ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rétribution divine": Sự trừng phạt hoặc ban thưởng từ thần linh, từ ông trời.

    • Il croyait à une rétribution divine pour ses péchés. (Anh ta tin vào một sự trừng phạt từ ông trời cho những tội lỗi của mình.)
  • "Attendre sa rétribution": Chờ đợi phần thưởng, sự đền đáp của mình.

    • Les bénévoles ne font pas ce travail en attendant une rétribution. (Các tình nguyện viên không làm công việc này trong khi chờ đợi một khoản thù lao.)
Biến thể từ gần giống
  • Rétribuer (động từ): Trả công, trả thù lao.

    • L'entreprise doit rétribuer ses employés équitablement. (Công ty phải trả công cho nhân viên một cách công bằng.)
  • Rétributif, rétributive (tính từ): Mang tính chất thù lao, trả công.

    • Un système rétributif. (Một hệ thống trả công.)
Từ đồng nghĩa
  • Rémunération: Tiền công, thù lao (nhấn mạnh đến khía cạnh tài chính).
  • Salaire: Lương (thường cố định, theo kỳ).
  • Récompense: Phần thưởng (có thểvật chất hoặc tinh thần).
Các cụm từ liên quan

(Từ này không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "rétribution".)

rétribution

Un employé reçoit sa rétribution à la fin du mois.

danh từ giống cái
  1. tiền công, tiền thù lao
  2. phần thưởng (về tinh thần)