rétroactivement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Có hiệu lực trở về trước, có giá trị hồi tố: Chỉ việc một quy định, luật lệ, quyết định hoặc hành động được áp dụng cho các sự việc đã xảy ra trong quá khứ, trước thời điểm nó được ban hành hoặc thực hiện.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- La loi a été appliquée rétroactivement. (Luật đã được áp dụng có hiệu lực trở về trước.)
- L'augmentation de salaire sera payée rétroactivement à partir du mois dernier. (Việc tăng lương sẽ được chi trả có giá trị hồi tố từ tháng trước.)
- Il est injuste de juger rétroactivement avec les normes d'aujourd'hui. (Thật không công bằng khi phán xét một cách hồi tố bằng các chuẩn mực ngày nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "agir rétroactivement": hành động có hiệu lực hồi tố.
- Le tribunal a décidé d'agir rétroactivement dans ce cas exceptionnel. (Tòa án đã quyết định hành động có hiệu lực hồi tố trong trường hợp đặc biệt này.)
- "modifier rétroactivement un contrat": sửa đổi hợp đồng có hiệu lực từ trước.
- Les parties ne peuvent pas modifier rétroactivement un contrat sans accord mutuel. (Các bên không thể sửa đổi một cách hồi tố một hợp đồng nếu không có sự đồng ý lẫn nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- Rétroactif, rétroactive (tính từ): có tính hồi tố, có hiệu lực trở về trước.
- une loi rétroactive (một đạo luật có hiệu lực hồi tố)
- Rétroactivité (danh từ): tính hồi tố, hiệu lực hồi tố.
- Le principe de non-rétroactivité de la loi. (Nguyên tắc luật không có hiệu lực hồi tố.)
Từ đồng nghĩa
- À titre rétroactif: với giá trị hồi tố (cụm từ đồng nghĩa gần).
- Hồi tố: (từ tương đương trực tiếp trong tiếng Việt, thường dùng trong văn bản pháp lý).
Lưu ý sử dụng
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh hành chính, pháp lý, hợp đồng hoặc lịch sử. Nó ít phổ biến trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
- Trong hệ thống pháp luật, nguyên tắc phổ biến là luật không có hiệu lực hồi tố (), vì vậy việc áp dụng rétroactivement thường là ngoại lệ và cần có căn cứ đặc biệt.
phó từ
- có hiệu lực trở về trước