rétroagir

Học thuật
Thân thiện
rétroagir

Le chercheur examine comment une décision peut rétroagir sur les événements passés.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Tác động trở về trước: Hành động hoặc hiệu lực của một sự việc, quyết định hoặc luật lệ ảnh hưởng đến những sự việc đã xảy ra trong quá khứ, trước thời điểm được ban hành hoặc thực hiện.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Cette nouvelle loi ne peut pas rétroagir. (Luật mới này không thể hiệu lực trở về trước.)
    • La décision du tribunal a rétroagi jusqu'au début du contrat. (Quyết định của tòa án đã hiệu lực trở về thời điểm bắt đầu của hợp đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "faire rétroagir une loi": làm cho một đạo luật hiệu lực hồi tố.
    • Le législateur a refusé de faire rétroagir cette disposition. (Nhà làm luật đã từ chối cho điều khoản này hiệu lực hồi tố.)
Biến thể từ gần giống
  • Rétroaction (danh từ giống cái): sự phản hồi, tác động ngược lại.
    • La rétroaction des élèves est importante pour l'enseignant. (Phản hồi của học sinhquan trọng đối với giáo viên.)
  • Rétroactif, rétroactive (tính từ): hiệu lực hồi tố, tác dụng trở về trước.
    • Une mesure rétroactive. (Một biện pháp hiệu lực hồi tố.)
Từ đồng nghĩa
  • Avoir un effet rétroactif: hiệu ứng hồi tố.
  • S'appliquer à une date antérieure: được áp dụng cho một ngày trước đó.
Lưu ý về cách dùng
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh hành chính, pháphoặc văn học, để nói về hiệu lực của luật pháp, quyết định hoặc các sự kiện tính chất chính thức. ít khi được dùng trong ngôn ngữ nói hàng ngày.
rétroagir

Le chercheur examine comment une décision peut rétroagir sur les événements passés.

nội động từ
  1. (văn học) tác động trở về trước